Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 24/01/2024 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 24/01/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 24/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 1K4 | Cần ThơXSCT - K4T1 | Sóc TrăngXSST - K4T1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 22 | 19 | 60 |
| G7Giải bảy | 087 | 081 | 884 |
| G6Giải sáu | 2268 1107 7190 | 5325 5477 9921 | 7017 5641 4752 |
| G5Giải năm | 9515 | 7688 | 6192 |
| G4Giải tư | 51131 67189 03341 34872 11314 62960 00370 | 67586 37363 39258 65127 69312 06967 68593 | 77380 83819 56467 85775 39891 51387 01304 |
| G3Giải ba | 77908 36285 | 13453 14230 | 04702 28048 |
| G2Giải nhì | 81933 | 63701 | 93379 |
| G1Giải nhất | 59217 | 50893 | 74217 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 386539 | 073529 | 414977 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 07,08 | 01 | 02,04 |
| 1 | 14,15,17 | 12,19 | 17(2),19 |
| 2 | 22 | 21,25,27,29 | - |
| 3 | 31,33,39 | 30 | - |
| 4 | 41 | - | 41,48 |
| 5 | - | 53,58 | 52 |
| 6 | 60,68 | 63,67 | 60,67 |
| 7 | 70,72 | 77 | 75,77,79 |
| 8 | 85,87,89 | 81,86,88 | 80,84,87 |
| 9 | 90 | 93(2) | 91,92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 17 | 19 | 41 | 60 | 67 | 77 | 87 | 93 | 01 | 02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 16 | 18 | 20 | 23 | 24 | 26 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 24/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 61 | 40 |
| G7Giải bảy | 229 | 016 |
| G6Giải sáu | 3430 3199 7405 | 6412 3626 3463 |
| G5Giải năm | 2592 | 0481 |
| G4Giải tư | 34497 47078 42670 50162 63968 93154 39775 | 84488 19649 88401 80324 93667 24395 05974 |
| G3Giải ba | 53336 97778 | 12980 57413 |
| G2Giải nhì | 78933 | 13733 |
| G1Giải nhất | 18504 | 83610 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 628497 | 097951 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 04,05 | 01 |
| 1 | - | 10,12,13,16 |
| 2 | 29 | 24,26 |
| 3 | 30,33,36 | 33 |
| 4 | - | 40,49 |
| 5 | 54 | 51 |
| 6 | 61,62,68 | 63,67 |
| 7 | 70,75,78(2) | 74 |
| 8 | - | 80,81,88 |
| 9 | 92,97(2),99 | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 33 | 78 | 97 | 01 | 04 | 05 | 10 | 12 | 13 | 16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 24/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh8EZ-18EZ-4EZ-11EZ-9EZ-16EZ-6EZ-14EZ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 61661 |
| G1Giải nhất | 38229 |
| G2Giải nhì | 62307 85674 |
| G3Giải ba | 78595 93756 52006 58616 27202 51549 |
| G4Giải tư | 5803 5520 2836 8290 |
| G5Giải năm | 3309 6125 7243 4089 2338 8508 |
| G6Giải sáu | 524 731 081 |
| G7Giải bảy | 57 22 11 69 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 02,03,06,07,08,09 |
| 1 | 11,16 |
| 2 | 20,22,24,25,29 |
| 3 | 31,36,38 |
| 4 | 43,49 |
| 5 | 56,57 |
| 6 | 61,69 |
| 7 | 74 |
| 8 | 81,89 |
| 9 | 90,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 03 | 06 | 07 | 08 | 09 | 11 | 16 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
