Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 26/01/2024 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 26/01/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 26/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 45VL04 | Bình DươngXSBD - 01K04 | Trà VinhXSTV - 33TV04 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 63 | 71 | 84 |
| G7Giải bảy | 654 | 635 | 793 |
| G6Giải sáu | 7994 0669 0965 | 9122 5969 0450 | 1453 0598 2705 |
| G5Giải năm | 2606 | 2043 | 3933 |
| G4Giải tư | 61543 42955 54764 04126 98195 51052 05839 | 88162 85833 56121 18468 70048 78728 29312 | 21712 00965 83196 61926 16064 03609 62355 |
| G3Giải ba | 27168 34438 | 48540 19318 | 40851 31713 |
| G2Giải nhì | 46167 | 30071 | 32502 |
| G1Giải nhất | 24979 | 25706 | 90045 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 194022 | 048387 | 129221 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 06 | 02,05,09 |
| 1 | - | 12,18 | 12,13 |
| 2 | 22,26 | 21,22,28 | 21,26 |
| 3 | 38,39 | 33,35 | 33 |
| 4 | 43 | 40,43,48 | 45 |
| 5 | 52,54,55 | 50 | 51,53,55 |
| 6 | 63,64,65,67,68,69 | 62,68,69 | 64,65 |
| 7 | 79 | 71(2) | - |
| 8 | - | 87 | 84 |
| 9 | 94,95 | - | 93,96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 12 | 21 | 22 | 26 | 33 | 43 | 55 | 64 | 65 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 26/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 11 | 37 |
| G7Giải bảy | 797 | 064 |
| G6Giải sáu | 8682 2673 2263 | 3425 5777 6369 |
| G5Giải năm | 7783 | 6351 |
| G4Giải tư | 45908 20060 81196 50568 87132 81605 14641 | 74388 91621 36440 94862 91468 18118 61943 |
| G3Giải ba | 85247 89597 | 98009 90732 |
| G2Giải nhì | 28618 | 25889 |
| G1Giải nhất | 09830 | 05766 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 571519 | 793295 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 05,08 | 09 |
| 1 | 11,18,19 | 18 |
| 2 | - | 21,25 |
| 3 | 30,32 | 32,37 |
| 4 | 41,47 | 40,43 |
| 5 | - | 51 |
| 6 | 60,63,68 | 62,64,66,68,69 |
| 7 | 73 | 77 |
| 8 | 82,83 | 88,89 |
| 9 | 96,97(2) | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 18 | 32 | 68 | 97 | 05 | 08 | 09 | 11 | 19 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 26/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng20FB-10FB-1FB-7FB-5FB-8FB-2FB-6FB |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 20347 |
| G1Giải nhất | 29197 |
| G2Giải nhì | 19218 63399 |
| G3Giải ba | 82560 80548 17544 73396 45107 10888 |
| G4Giải tư | 4359 6568 4811 1038 |
| G5Giải năm | 1823 8447 2579 2491 2352 8442 |
| G6Giải sáu | 947 733 318 |
| G7Giải bảy | 58 56 20 06 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 06,07 |
| 1 | 11,18(2) |
| 2 | 20,23 |
| 3 | 33,38 |
| 4 | 42,44,47(3),48 |
| 5 | 52,56,58,59 |
| 6 | 60,68 |
| 7 | 79 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91,96,97,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 47 | 18 | 06 | 07 | 11 | 20 | 23 | 33 | 38 | 42 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
