Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 02/02/2024 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 02/02/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 02/02/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 45VL05 | Bình DươngXSBD - 02K05 | Trà VinhXSTV - 33TV05 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 78 | 12 | 89 |
| G7Giải bảy | 893 | 685 | 595 |
| G6Giải sáu | 8459 4845 9380 | 5753 0576 7292 | 8028 2841 1348 |
| G5Giải năm | 3134 | 1558 | 4198 |
| G4Giải tư | 53112 08730 12284 02647 15530 71754 48282 | 73561 92830 42419 86131 35832 59723 14905 | 29130 94600 11924 07819 38842 26857 98766 |
| G3Giải ba | 10019 28298 | 03116 35420 | 85044 43047 |
| G2Giải nhì | 55306 | 97837 | 02479 |
| G1Giải nhất | 37369 | 58625 | 41289 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 614753 | 809593 | 675208 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 05 | 00,08 |
| 1 | 12,19 | 12,16,19 | 19 |
| 2 | - | 20,23,25 | 24,28 |
| 3 | 30(2),34 | 30,31,32,37 | 30 |
| 4 | 45,47 | - | 41,42,44,47,48 |
| 5 | 53,54,59 | 53,58 | 57 |
| 6 | 69 | 61 | 66 |
| 7 | 78 | 76 | 79 |
| 8 | 80,82,84 | 85 | 89(2) |
| 9 | 93,98 | 92,93 | 95,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 30 | 19 | 12 | 47 | 53 | 89 | 93 | 98 | 00 | 05 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 21 | 22 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 02/02/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 11 | 76 |
| G7Giải bảy | 572 | 128 |
| G6Giải sáu | 2506 7880 7969 | 2686 3979 0425 |
| G5Giải năm | 7832 | 5035 |
| G4Giải tư | 90202 48250 29648 93607 75086 58695 44039 | 26919 53748 49383 26390 51034 90437 75704 |
| G3Giải ba | 85339 65706 | 63767 29769 |
| G2Giải nhì | 26234 | 12351 |
| G1Giải nhất | 72011 | 17275 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 931321 | 725861 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 02,06(2),07 | 04 |
| 1 | 11(2) | 19 |
| 2 | 21 | 25,28 |
| 3 | 32,34,39(2) | 34,35,37 |
| 4 | 48 | 48 |
| 5 | 50 | 51 |
| 6 | 69 | 61,67,69 |
| 7 | 72 | 75,76,79 |
| 8 | 80,86 | 83,86 |
| 9 | 95 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 11 | 34 | 39 | 48 | 69 | 86 | 02 | 04 | 07 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 02/02/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng14FL-2FL-17FL-20FL-13FL-1FL-9FL-16FL |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 28174 |
| G1Giải nhất | 06876 |
| G2Giải nhì | 66471 38080 |
| G3Giải ba | 94163 33797 50042 94635 65908 04190 |
| G4Giải tư | 8084 7218 0384 3702 |
| G5Giải năm | 2551 4867 7331 8796 6677 5394 |
| G6Giải sáu | 755 539 280 |
| G7Giải bảy | 93 55 68 05 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 02,05,08 |
| 1 | 18 |
| 2 | - |
| 3 | 31,35,39 |
| 4 | 42 |
| 5 | 51,55(2) |
| 6 | 63,67,68 |
| 7 | 71,74,76,77 |
| 8 | 80(2),84(2) |
| 9 | 90,93,94,96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 55 | 80 | 84 | 02 | 05 | 08 | 18 | 31 | 35 | 39 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
