Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 01/02/2024 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 01/02/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 01/02/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 2K1 | An GiangXSAG - AG-2K1 | Bình ThuậnXSBTH - 2K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 13 | 84 | 48 |
| G7Giải bảy | 027 | 048 | 371 |
| G6Giải sáu | 4084 3837 2270 | 4835 2934 5092 | 9058 5448 0772 |
| G5Giải năm | 4487 | 8524 | 3652 |
| G4Giải tư | 97095 21524 98958 31812 64080 34310 96504 | 28051 93260 62645 86369 56176 59018 03659 | 92056 43180 13839 37739 22470 15171 99405 |
| G3Giải ba | 70709 79465 | 75967 05272 | 21379 47390 |
| G2Giải nhì | 63253 | 94379 | 18490 |
| G1Giải nhất | 15970 | 13479 | 60233 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 549159 | 195536 | 398050 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,09 | - | 05 |
| 1 | 10,12,13 | 18 | - |
| 2 | 24,27 | 24 | - |
| 3 | 37 | 34,35,36 | 33,39(2) |
| 4 | - | 45,48 | 48(2) |
| 5 | 53,58,59 | 51,59 | 50,52,56,58 |
| 6 | 65 | 60,67,69 | - |
| 7 | 70(2) | 72,76,79(2) | 70,71(2),72,79 |
| 8 | 80,84,87 | 84 | 80 |
| 9 | 95 | 92 | 90(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 48 | 70 | 79 | 24 | 39 | 58 | 59 | 71 | 72 | 80 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 01/02/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 67 | 25 | 78 |
| G7Giải bảy | 225 | 482 | 315 |
| G6Giải sáu | 9092 2141 3486 | 0373 8587 5242 | 0371 7934 7628 |
| G5Giải năm | 1539 | 0628 | 7144 |
| G4Giải tư | 08950 78654 62449 36693 63905 38139 12592 | 15040 55782 15355 81048 35690 15441 64307 | 96026 70516 97576 06647 41248 70719 43410 |
| G3Giải ba | 53521 20317 | 53394 42111 | 84046 90781 |
| G2Giải nhì | 47581 | 12754 | 10852 |
| G1Giải nhất | 99299 | 60228 | 35387 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 348464 | 185911 | 839421 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 07 | - |
| 1 | 17 | 11(2) | 10,15,16,19 |
| 2 | 21,25 | 25,28(2) | 21,26,28 |
| 3 | 39(2) | - | 34 |
| 4 | 41,49 | 40,41,42,48 | 44,46,47,48 |
| 5 | 50,54 | 54,55 | 52 |
| 6 | 64,67 | - | - |
| 7 | - | 73 | 71,76,78 |
| 8 | 81,86 | 82(2),87 | 81,87 |
| 9 | 92(2),93,99 | 90,94 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 28 | 11 | 21 | 25 | 39 | 41 | 48 | 54 | 81 | 82 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 18 | 20 | 22 | 23 | 24 | 27 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 01/02/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội11FK-19FK-14FK-20FK-16FK-18FK-4FK-9FK |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 87444 |
| G1Giải nhất | 41182 |
| G2Giải nhì | 94959 51442 |
| G3Giải ba | 93301 62187 40592 47470 69528 79028 |
| G4Giải tư | 7292 4118 0777 5462 |
| G5Giải năm | 8254 4416 2280 9154 5079 9784 |
| G6Giải sáu | 115 186 944 |
| G7Giải bảy | 32 61 77 99 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 15,16,18 |
| 2 | 28(2) |
| 3 | 32 |
| 4 | 42,44(2) |
| 5 | 54(2),59 |
| 6 | 61,62 |
| 7 | 70,77(2),79 |
| 8 | 80,82,84,86,87 |
| 9 | 92(2),99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 28 | 44 | 54 | 77 | 92 | 01 | 15 | 16 | 18 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
