Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 05/02/2024 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 05/02/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 05/02/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 2B2 | Đồng ThápXSDT - S06 | Cà MauXSCM - 24-T02K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 13 | 45 | 44 |
| G7Giải bảy | 270 | 628 | 827 |
| G6Giải sáu | 9163 8353 5506 | 3224 6978 6477 | 2085 7413 1287 |
| G5Giải năm | 9675 | 6213 | 4140 |
| G4Giải tư | 84173 19512 60946 79102 60199 50838 18536 | 11200 24558 32647 69076 66865 49945 84541 | 94881 52333 74642 18358 22961 50363 84556 |
| G3Giải ba | 68322 79038 | 88878 29537 | 85414 82658 |
| G2Giải nhì | 16472 | 72389 | 74561 |
| G1Giải nhất | 25103 | 35915 | 36385 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 983646 | 215543 | 219975 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,03,06 | 00 | - |
| 1 | 12,13 | 13,15 | 13,14 |
| 2 | 22 | 24,28 | 27 |
| 3 | 36,38(2) | 37 | 33 |
| 4 | 46(2) | 41,43,45(2),47 | 40,42,44 |
| 5 | 53 | 58 | 56,58(2) |
| 6 | 63 | 65 | 61(2),63 |
| 7 | 70,72,73,75 | 76,77,78(2) | 75 |
| 8 | - | 89 | 81,85(2),87 |
| 9 | 99 | - | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 13 | 58 | 38 | 45 | 46 | 61 | 63 | 75 | 78 | 85 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 05/02/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 43 | 41 |
| G7Giải bảy | 004 | 712 |
| G6Giải sáu | 0821 9334 7760 | 8362 2444 4714 |
| G5Giải năm | 9636 | 8988 |
| G4Giải tư | 18081 64488 47841 13299 81918 80456 13703 | 77180 69733 44417 22375 65888 83133 01569 |
| G3Giải ba | 32223 14176 | 77192 66909 |
| G2Giải nhì | 67876 | 57227 |
| G1Giải nhất | 44115 | 89282 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 984658 | 691996 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 03,04 | 09 |
| 1 | 15,18 | 12,14,17 |
| 2 | 21,23 | 27 |
| 3 | 34,36 | 33(2) |
| 4 | 41,43 | 41,44 |
| 5 | 56,58 | - |
| 6 | 60 | 62,69 |
| 7 | 76(2) | 75 |
| 8 | 81,88 | 80,82,88(2) |
| 9 | 99 | 92,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 88 | 33 | 41 | 76 | 03 | 04 | 09 | 12 | 14 | 15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 16 | 19 | 20 | 22 | 24 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 05/02/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội7FP-1FP-6FP-17FP-12FP-2FP-14FP-4FP |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 69876 |
| G1Giải nhất | 47161 |
| G2Giải nhì | 54779 83038 |
| G3Giải ba | 54035 40526 22723 04016 92542 30851 |
| G4Giải tư | 1932 1071 3559 6332 |
| G5Giải năm | 2140 4907 6780 8375 6102 2349 |
| G6Giải sáu | 806 060 590 |
| G7Giải bảy | 07 35 81 22 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 02,06,07(2) |
| 1 | 16 |
| 2 | 22,23,26 |
| 3 | 32(2),35(2),38 |
| 4 | 40,42,49 |
| 5 | 51,59 |
| 6 | 60,61 |
| 7 | 71,75,76,79 |
| 8 | 80,81 |
| 9 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 32 | 35 | 02 | 06 | 16 | 22 | 23 | 26 | 38 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
