Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 08/02/2024 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 08/02/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 08/02/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 2K2 | An GiangXSAG - AG-2K2 | Bình ThuậnXSBTH - 2K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 99 | 48 | 08 |
| G7Giải bảy | 612 | 052 | 738 |
| G6Giải sáu | 8240 3877 3750 | 1911 4717 3461 | 9138 3781 2073 |
| G5Giải năm | 0129 | 8674 | 6273 |
| G4Giải tư | 96194 90523 88229 70911 83976 28660 91341 | 38444 58421 52193 62228 18791 59275 92611 | 54606 34070 61606 44151 77942 23503 26216 |
| G3Giải ba | 44547 67309 | 24076 81978 | 23047 56472 |
| G2Giải nhì | 13160 | 64077 | 98608 |
| G1Giải nhất | 60905 | 66713 | 28150 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 025605 | 167566 | 110946 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 05(2),09 | - | 03,06(2),08(2) |
| 1 | 11,12 | 11(2),13,17 | 16 |
| 2 | 23,29(2) | 21,28 | - |
| 3 | - | - | 38(2) |
| 4 | 40,41,47 | 44,48 | 42,46,47 |
| 5 | 50 | 52 | 50,51 |
| 6 | 60(2) | 61,66 | - |
| 7 | 76,77 | 74,75,76,77,78 | 70,72,73(2) |
| 8 | - | - | 81 |
| 9 | 94,99 | 91,93 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 05 | 06 | 08 | 29 | 38 | 47 | 50 | 60 | 73 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 14 | 15 | 18 | 19 | 20 | 22 | 24 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 08/02/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 79 | 09 | 69 |
| G7Giải bảy | 898 | 710 | 154 |
| G6Giải sáu | 2034 4096 7336 | 4481 8399 9488 | 6265 7134 8717 |
| G5Giải năm | 9783 | 5227 | 7557 |
| G4Giải tư | 88211 90222 97055 52001 47840 98626 49966 | 98156 03119 74308 46547 78534 66715 59416 | 39764 54427 85740 18392 89195 54420 17497 |
| G3Giải ba | 96659 68741 | 51909 79610 | 64112 12067 |
| G2Giải nhì | 82442 | 63604 | 56721 |
| G1Giải nhất | 69623 | 21935 | 05949 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 642864 | 385355 | 672489 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 04,08,09(2) | - |
| 1 | 11 | 10(2),15,16,19 | 12,17 |
| 2 | 22,23,26 | 27 | 20,21,27 |
| 3 | 34,36 | 34,35 | 34 |
| 4 | 40,41,42 | 47 | 40,49 |
| 5 | 55,59 | 55,56 | 54,57 |
| 6 | 64,66 | - | 64,65,67,69 |
| 7 | 79 | - | - |
| 8 | 83 | 81,88 | 89 |
| 9 | 96,98 | 99 | 92,95,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 34 | 09 | 10 | 27 | 40 | 55 | 64 | 01 | 04 | 08 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 13 | 14 | 18 | 24 | 25 | 28 | 29 | 30 | 31 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 08/02/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội9FS-3FS-4FS-15FS-6FS-17FS-12FS-19FS |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 85852 |
| G1Giải nhất | 17339 |
| G2Giải nhì | 81504 61590 |
| G3Giải ba | 11923 39951 06845 01815 93739 55388 |
| G4Giải tư | 9488 7388 2208 9004 |
| G5Giải năm | 9570 5276 3461 7388 5303 6573 |
| G6Giải sáu | 473 597 056 |
| G7Giải bảy | 42 31 21 27 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 03,04(2),08 |
| 1 | 15 |
| 2 | 21,23,27 |
| 3 | 31,39(2) |
| 4 | 42,45 |
| 5 | 51,52,56 |
| 6 | 61 |
| 7 | 70,73(2),76 |
| 8 | 88(4) |
| 9 | 90,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 88 | 04 | 39 | 73 | 03 | 08 | 15 | 21 | 23 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
