Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 10/02/2024 (Thứ 7)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 10/02/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 7 10/02/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 2B7 | Long AnXSLA - 2K2 | Bình PhướcXSBP - 2K2-N24 | Hậu GiangXSHG - K2T2 |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 89 | 00 | 77 | 20 |
| G7Giải bảy | 621 | 329 | 057 | 727 |
| G6Giải sáu | 4028 5723 0634 | 6497 1828 4586 | 3840 1594 5189 | 2829 5902 8683 |
| G5Giải năm | 2862 | 8236 | 0055 | 2954 |
| G4Giải tư | 59691 50922 25668 74960 94763 03164 49828 | 94942 72073 17680 52081 88738 79548 10133 | 20038 04933 82583 35036 10332 65162 22929 | 49422 24008 93197 41190 64145 60606 75911 |
| G3Giải ba | 77538 29466 | 34709 55475 | 42275 35486 | 96826 93231 |
| G2Giải nhì | 05733 | 60224 | 22490 | 86872 |
| G1Giải nhất | 11027 | 72026 | 74296 | 85394 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 850589 | 628605 | 317633 | 817504 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | - | 00,05,09 | - | 02,04,06,08 |
| 1 | - | - | - | 11 |
| 2 | 21,22,23,27,28(2) | 24,26,28,29 | 29 | 20,22,26,27,29 |
| 3 | 33,34,38 | 33,36,38 | 32,33(2),36,38 | 31 |
| 4 | - | 42,48 | 40 | 45 |
| 5 | - | - | 55,57 | 54 |
| 6 | 60,62,63,64,66,68 | - | 62 | - |
| 7 | - | 73,75 | 75,77 | 72 |
| 8 | 89(2) | 80,81,86 | 83,86,89 | 83 |
| 9 | 91 | 97 | 90,94,96 | 90,94,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 33 | 28 | 29 | 38 | 89 | 22 | 26 | 27 | 36 | 62 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 7 10/02/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 40 | 05 | 02 |
| G7Giải bảy | 060 | 044 | 135 |
| G6Giải sáu | 3273 5534 4398 | 3834 5529 5173 | 9941 8369 2375 |
| G5Giải năm | 4337 | 5233 | 2529 |
| G4Giải tư | 81309 10519 96365 09608 86454 86224 35670 | 36738 76753 03456 41105 92578 96707 16796 | 11808 52138 56158 00907 68022 74729 40970 |
| G3Giải ba | 49791 35401 | 92534 21047 | 63682 69278 |
| G2Giải nhì | 01517 | 71170 | 56429 |
| G1Giải nhất | 13286 | 52988 | 98913 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 855278 | 945339 | 044379 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,08,09 | 05(2),07 | 02,07,08 |
| 1 | 17,19 | - | 13 |
| 2 | 24 | 29 | 22,29(3) |
| 3 | 34,37 | 33,34(2),38,39 | 35,38 |
| 4 | 40 | 44,47 | 41 |
| 5 | 54 | 53,56 | 58 |
| 6 | 60,65 | - | 69 |
| 7 | 70,73,78 | 70,73,78 | 70,75,78,79 |
| 8 | 86 | 88 | 82 |
| 9 | 91,98 | 96 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 29 | 34 | 70 | 78 | 05 | 07 | 08 | 38 | 73 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 18 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
