Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 14/02/2024 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 14/02/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 14/02/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 2K2 | Cần ThơXSCT - K2T2 | Sóc TrăngXSST - K2T2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 00 | 56 | 79 |
| G7Giải bảy | 465 | 958 | 169 |
| G6Giải sáu | 1820 0974 1725 | 9909 7319 1272 | 2577 6018 3090 |
| G5Giải năm | 1996 | 9786 | 7384 |
| G4Giải tư | 33449 54063 32743 52603 39827 55559 35288 | 79284 77869 56890 40385 34286 61977 99029 | 05968 23324 01261 45513 90511 01711 43711 |
| G3Giải ba | 78874 67427 | 63570 30827 | 50037 22652 |
| G2Giải nhì | 16422 | 00183 | 54961 |
| G1Giải nhất | 39714 | 85205 | 08226 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 496201 | 024603 | 981141 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,01,03 | 03,05,09 | - |
| 1 | 14 | 19 | 11(3),13,18 |
| 2 | 20,22,25,27(2) | 27,29 | 24,26 |
| 3 | - | - | 37 |
| 4 | 43,49 | - | 41 |
| 5 | 59 | 56,58 | 52 |
| 6 | 63,65 | 69 | 61(2),68,69 |
| 7 | 74(2) | 70,72,77 | 77,79 |
| 8 | 88 | 83,84,85,86(2) | 84 |
| 9 | 96 | 90 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 27 | 03 | 61 | 69 | 74 | 77 | 84 | 86 | 90 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 15 | 16 | 17 | 21 | 23 | 28 | 30 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 14/02/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 15 | 87 |
| G7Giải bảy | 589 | 330 |
| G6Giải sáu | 5529 8909 5181 | 6403 2051 1271 |
| G5Giải năm | 6900 | 1213 |
| G4Giải tư | 02445 93108 55095 48178 11292 44652 72643 | 14962 08176 17189 01582 07424 20768 25733 |
| G3Giải ba | 90585 16428 | 16707 86246 |
| G2Giải nhì | 94307 | 68611 |
| G1Giải nhất | 02445 | 68831 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 445451 | 611547 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 00,07,08,09 | 03,07 |
| 1 | 15 | 11,13 |
| 2 | 28,29 | 24 |
| 3 | - | 30,31,33 |
| 4 | 43,45(2) | 46,47 |
| 5 | 51,52 | 51 |
| 6 | - | 62,68 |
| 7 | 78 | 71,76 |
| 8 | 81,85,89 | 82,87,89 |
| 9 | 92,95 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 45 | 51 | 89 | 00 | 03 | 08 | 09 | 11 | 13 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 14/02/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh17FU-6FU-16FU-10FU-20FU-12FU-19FU-15FU |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 17670 |
| G1Giải nhất | 67840 |
| G2Giải nhì | 87976 05804 |
| G3Giải ba | 15037 87341 44090 35540 11601 11274 |
| G4Giải tư | 6083 0603 6674 3990 |
| G5Giải năm | 4637 1874 2362 2894 1326 2503 |
| G6Giải sáu | 951 967 787 |
| G7Giải bảy | 53 22 15 54 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 01,03(2),04 |
| 1 | 15 |
| 2 | 22,26 |
| 3 | 37(2) |
| 4 | 40(2),41 |
| 5 | 51,53,54 |
| 6 | 62,67 |
| 7 | 70,74(3),76 |
| 8 | 83,87 |
| 9 | 90(2),94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 74 | 03 | 37 | 40 | 90 | 01 | 04 | 15 | 22 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
