Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 18/02/2024 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 18/02/2024.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 18/02/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-C2 | Kiên GiangXSKG - 2K3 | Đà LạtXSDL - ĐL2K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 22 | 90 | 97 |
| G7Giải bảy | 366 | 427 | 064 |
| G6Giải sáu | 1589 2716 2375 | 2746 3159 5874 | 4925 3891 1604 |
| G5Giải năm | 6043 | 5547 | 7764 |
| G4Giải tư | 66552 11383 33237 50927 30936 56238 07323 | 61869 14908 81941 72640 31024 50613 53476 | 52088 36453 92225 60057 82404 79218 68522 |
| G3Giải ba | 56613 04170 | 03219 21295 | 61173 56232 |
| G2Giải nhì | 11201 | 49862 | 53594 |
| G1Giải nhất | 09252 | 97868 | 75282 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 874539 | 901656 | 241415 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 08 | 04(2) |
| 1 | 13,16 | 13,19 | 15,18 |
| 2 | 22,23,27 | 24,27 | 22,25(2) |
| 3 | 36,37,38,39 | - | 32 |
| 4 | 43 | 40,41,46,47 | - |
| 5 | 52(2) | 56,59 | 53,57 |
| 6 | 66 | 62,68,69 | 64(2) |
| 7 | 70,75 | 74,76 | 73 |
| 8 | 83,89 | - | 82,88 |
| 9 | - | 90,95 | 91,94,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 13 | 22 | 25 | 27 | 52 | 64 | 01 | 08 | 15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 17 | 20 | 21 | 26 | 28 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 18/02/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 05 | 16 | 30 |
| G7Giải bảy | 462 | 989 | 560 |
| G6Giải sáu | 5393 0020 5386 | 1190 4623 5051 | 8276 8989 3964 |
| G5Giải năm | 4930 | 2191 | 9945 |
| G4Giải tư | 23402 89912 94114 77061 15354 75526 85756 | 79916 65005 34182 86887 57331 32402 04054 | 25227 14820 04973 02259 01948 14335 00406 |
| G3Giải ba | 99538 55270 | 33731 46617 | 13810 07635 |
| G2Giải nhì | 39217 | 43843 | 01875 |
| G1Giải nhất | 32864 | 70109 | 68374 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 977947 | 595802 | 195624 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,05 | 02(2),05,09 | 06 |
| 1 | 12,14,17 | 16(2),17 | 10 |
| 2 | 20,26 | 23 | 20,24,27 |
| 3 | 30,38 | 31(2) | 30,35(2) |
| 4 | 47 | 43 | 45,48 |
| 5 | 54,56 | 51,54 | 59 |
| 6 | 61,62,64 | - | 60,64 |
| 7 | 70 | - | 73,74,75,76 |
| 8 | 86 | 82,87,89 | 89 |
| 9 | 93 | 90,91 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 05 | 16 | 17 | 20 | 30 | 31 | 35 | 54 | 64 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 15 | 18 | 19 | 21 | 22 | 25 | 28 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 18/02/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình6FZ-2FZ-14FZ-17FZ-12FZ-19FZ-20FZ-1FZ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 39903 |
| G1Giải nhất | 64007 |
| G2Giải nhì | 94691 49556 |
| G3Giải ba | 47851 91743 87428 63645 97610 97288 |
| G4Giải tư | 0270 5179 3109 4524 |
| G5Giải năm | 3849 9190 0418 6950 1098 3962 |
| G6Giải sáu | 093 429 132 |
| G7Giải bảy | 56 97 14 64 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 03,07,09 |
| 1 | 10,14,18 |
| 2 | 24,28,29 |
| 3 | 32 |
| 4 | 43,45,49 |
| 5 | 50,51,56(2) |
| 6 | 62,64 |
| 7 | 70,79 |
| 8 | 88 |
| 9 | 90,91,93,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 56 | 03 | 07 | 09 | 10 | 14 | 18 | 24 | 28 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
