Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 19/02/2024 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 19/02/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 19/02/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 2D2 | Đồng ThápXSDT - S08 | Cà MauXSCM - 24-T02K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 99 | 92 | 43 |
| G7Giải bảy | 075 | 495 | 207 |
| G6Giải sáu | 9048 3459 1867 | 8208 0098 8123 | 7407 2905 8650 |
| G5Giải năm | 8167 | 5263 | 4675 |
| G4Giải tư | 88707 98442 29162 73894 38802 07434 83136 | 22544 67114 30752 44123 02419 98098 22650 | 77172 12411 29861 70105 74333 44086 28897 |
| G3Giải ba | 21121 57898 | 81168 12095 | 96611 75655 |
| G2Giải nhì | 33324 | 87035 | 43853 |
| G1Giải nhất | 15989 | 26974 | 72292 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 172724 | 361025 | 627736 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,07 | 08 | 05(2),07(2) |
| 1 | - | 14,19 | 11(2) |
| 2 | 21,24(2) | 23(2),25 | - |
| 3 | 34,36 | 35 | 33,36 |
| 4 | 42,48 | 44 | 43 |
| 5 | 59 | 50,52 | 50,53,55 |
| 6 | 62,67(2) | 63,68 | 61 |
| 7 | 75 | 74 | 72,75 |
| 8 | 89 | - | 86 |
| 9 | 94,98,99 | 92,95(2),98(2) | 92,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 98 | 05 | 11 | 23 | 24 | 36 | 50 | 67 | 75 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 22 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 19/02/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 14 | 79 |
| G7Giải bảy | 313 | 782 |
| G6Giải sáu | 7562 3162 5993 | 0573 0600 6416 |
| G5Giải năm | 6286 | 2103 |
| G4Giải tư | 43616 91135 77360 48557 74166 48099 62355 | 92273 59958 38512 07162 31345 50028 61058 |
| G3Giải ba | 70853 33236 | 10627 65529 |
| G2Giải nhì | 29784 | 53755 |
| G1Giải nhất | 58242 | 94149 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 390264 | 672720 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | - | 00,03 |
| 1 | 13,14,16 | 12,16 |
| 2 | - | 20,27,28,29 |
| 3 | 35,36 | - |
| 4 | 42 | 45,49 |
| 5 | 53,55,57 | 55,58(2) |
| 6 | 60,62(2),64,66 | 62 |
| 7 | - | 73(2),79 |
| 8 | 84,86 | 82 |
| 9 | 93,99 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 62 | 16 | 55 | 58 | 73 | 00 | 03 | 12 | 13 | 14 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 15 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 19/02/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội3GA-2GA-11GA-9GA-10GA-18GA-17GA-7GA |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 75801 |
| G1Giải nhất | 19995 |
| G2Giải nhì | 93219 56742 |
| G3Giải ba | 13459 21260 02582 01053 92502 27859 |
| G4Giải tư | 1440 1020 4024 9170 |
| G5Giải năm | 0057 6215 3858 8144 3559 8224 |
| G6Giải sáu | 554 331 982 |
| G7Giải bảy | 64 85 24 66 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 01,02 |
| 1 | 15,19 |
| 2 | 20,24(3) |
| 3 | 31 |
| 4 | 40,42,44 |
| 5 | 53,54,57,58,59(3) |
| 6 | 60,64,66 |
| 7 | 70 |
| 8 | 82(2),85 |
| 9 | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 24 | 59 | 82 | 01 | 02 | 15 | 19 | 20 | 31 | 40 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
