Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 28/02/2024 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 28/02/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 28/02/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 2K4 | Cần ThơXSCT - K4T2 | Sóc TrăngXSST - K4T2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 65 | 61 | 24 |
| G7Giải bảy | 009 | 440 | 370 |
| G6Giải sáu | 6396 4915 6073 | 4130 3919 8559 | 9835 8722 8208 |
| G5Giải năm | 0528 | 1165 | 0666 |
| G4Giải tư | 68768 13962 53198 32252 11159 34552 28968 | 54452 03967 44313 87289 65011 19240 01446 | 54031 96249 79234 66795 06616 10440 43842 |
| G3Giải ba | 52124 13341 | 98584 18506 | 58778 68153 |
| G2Giải nhì | 83186 | 57843 | 49765 |
| G1Giải nhất | 90465 | 05761 | 18707 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 468458 | 039809 | 350292 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 06,09 | 07,08 |
| 1 | 15 | 11,13,19 | 16 |
| 2 | 24,28 | - | 22,24 |
| 3 | - | 30 | 31,34,35 |
| 4 | 41 | 40(2),43,46 | 40,42,49 |
| 5 | 52(2),58,59 | 52,59 | 53 |
| 6 | 62,65(2),68(2) | 61(2),65,67 | 65,66 |
| 7 | 73 | - | 70,78 |
| 8 | 86 | 84,89 | - |
| 9 | 96,98 | - | 92,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 65 | 40 | 52 | 09 | 24 | 59 | 61 | 68 | 06 | 07 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 17 | 18 | 20 | 21 | 23 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 28/02/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 36 | 47 |
| G7Giải bảy | 509 | 054 |
| G6Giải sáu | 1321 2597 1148 | 9294 5261 0376 |
| G5Giải năm | 6098 | 3032 |
| G4Giải tư | 41836 48533 52122 47223 24606 23090 66967 | 41559 64798 00259 20075 08644 56602 90932 |
| G3Giải ba | 28343 71370 | 16139 33695 |
| G2Giải nhì | 62918 | 61241 |
| G1Giải nhất | 84545 | 74216 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 127372 | 944394 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 06,09 | 02 |
| 1 | 18 | 16 |
| 2 | 21,22,23 | - |
| 3 | 33,36(2) | 32(2),39 |
| 4 | 43,45,48 | 41,44,47 |
| 5 | - | 54,59(2) |
| 6 | 67 | 61 |
| 7 | 70,72 | 75,76 |
| 8 | - | - |
| 9 | 90,97,98 | 94(2),95,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 32 | 36 | 59 | 94 | 98 | 02 | 06 | 09 | 16 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 19 | 20 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 28/02/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh5GM-18GM-2GM-14GM-8GM-16GM-19GM-10GM |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 77645 |
| G1Giải nhất | 06477 |
| G2Giải nhì | 84305 38394 |
| G3Giải ba | 71202 93049 90021 21978 87788 04853 |
| G4Giải tư | 0790 0256 2861 3114 |
| G5Giải năm | 7552 7033 7276 1129 7595 4489 |
| G6Giải sáu | 652 476 788 |
| G7Giải bảy | 67 96 37 17 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 02,05 |
| 1 | 14,17 |
| 2 | 21,29 |
| 3 | 33,37 |
| 4 | 45,49 |
| 5 | 52(2),53,56 |
| 6 | 61,67 |
| 7 | 76(2),77,78 |
| 8 | 88(2),89 |
| 9 | 90,94,95,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 52 | 76 | 88 | 02 | 05 | 14 | 17 | 21 | 29 | 33 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
