Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 29/02/2024 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 29/02/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 29/02/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 2K5 | An GiangXSAG - AG-2K5 | Bình ThuậnXSBTH - 2K5 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 46 | 88 | 71 |
| G7Giải bảy | 139 | 649 | 431 |
| G6Giải sáu | 5209 5330 3584 | 9027 3472 6894 | 0917 6308 5861 |
| G5Giải năm | 7290 | 7736 | 6886 |
| G4Giải tư | 52297 32015 47224 42491 51198 86376 85789 | 94073 00739 57662 07327 42860 15150 61199 | 07968 40224 50235 70842 94719 87442 42477 |
| G3Giải ba | 78446 89439 | 80031 28424 | 00483 45028 |
| G2Giải nhì | 51115 | 55364 | 07700 |
| G1Giải nhất | 33253 | 28595 | 48218 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 241898 | 818663 | 171510 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | - | 00,08 |
| 1 | 15(2) | - | 10,17,18,19 |
| 2 | 24 | 24,27(2) | 24,28 |
| 3 | 30,39(2) | 31,36,39 | 31,35 |
| 4 | 46(2) | 49 | 42(2) |
| 5 | 53 | 50 | - |
| 6 | - | 60,62,63,64 | 61,68 |
| 7 | 76 | 72,73 | 71,77 |
| 8 | 84,89 | 88 | 83,86 |
| 9 | 90,91,97,98(2) | 94,95,99 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 24 | 39 | 15 | 27 | 31 | 42 | 46 | 98 | 00 | 08 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 20 | 21 | 22 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 29/02/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 23 | 69 | 31 |
| G7Giải bảy | 416 | 308 | 560 |
| G6Giải sáu | 9656 3120 1715 | 3399 0224 1731 | 2444 5640 2598 |
| G5Giải năm | 8933 | 4433 | 8898 |
| G4Giải tư | 81727 17122 90298 86210 36890 37026 36895 | 78398 44817 82282 17502 67040 07163 76312 | 11338 18420 10872 30162 93419 79073 47198 |
| G3Giải ba | 00050 51940 | 08782 99723 | 50511 98391 |
| G2Giải nhì | 74210 | 13684 | 87609 |
| G1Giải nhất | 39084 | 70033 | 10422 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 525120 | 856748 | 096454 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 02,08 | 09 |
| 1 | 10(2),15,16 | 12,17 | 11,19 |
| 2 | 20(2),22,23,26,27 | 23,24 | 20,22 |
| 3 | 33 | 31,33(2) | 31,38 |
| 4 | 40 | 40,48 | 40,44 |
| 5 | 50,56 | - | 54 |
| 6 | - | 63,69 | 60,62 |
| 7 | - | - | 72,73 |
| 8 | 84 | 82(2),84 | - |
| 9 | 90,95,98 | 98,99 | 91,98(3) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 98 | 20 | 33 | 40 | 10 | 22 | 23 | 31 | 82 | 84 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 5 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 13 | 14 | 18 | 21 | 25 | 28 | 29 | 30 | 32 | 34 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 29/02/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội2GN-13GN-12GN-1GN-10GN-20GN-9GN-14GN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 39648 |
| G1Giải nhất | 89254 |
| G2Giải nhì | 83310 67194 |
| G3Giải ba | 17553 16513 90168 81966 67408 22446 |
| G4Giải tư | 2546 1126 7889 3202 |
| G5Giải năm | 8654 2727 2819 4960 8883 8030 |
| G6Giải sáu | 429 531 092 |
| G7Giải bảy | 28 92 23 99 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 02,08 |
| 1 | 10,13,19 |
| 2 | 23,26,27,28,29 |
| 3 | 30,31 |
| 4 | 46(2),48 |
| 5 | 53,54(2) |
| 6 | 60,66,68 |
| 7 | - |
| 8 | 83,89 |
| 9 | 92(2),94,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 46 | 54 | 92 | 02 | 08 | 10 | 13 | 19 | 23 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
