Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 01/03/2024 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 01/03/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 01/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 45VL09 | Bình DươngXSBD - 03K09 | Trà VinhXSTV - 33TV09 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 63 | 10 | 19 |
| G7Giải bảy | 721 | 499 | 739 |
| G6Giải sáu | 8122 5072 8641 | 0328 2495 8118 | 2577 6842 5653 |
| G5Giải năm | 0457 | 4402 | 2396 |
| G4Giải tư | 66434 76841 13115 41741 25330 15313 40086 | 65310 97172 23735 66082 49568 02468 78627 | 12250 51625 78572 13716 64133 55795 11747 |
| G3Giải ba | 53552 31526 | 00170 11885 | 54393 72165 |
| G2Giải nhì | 14194 | 30789 | 98154 |
| G1Giải nhất | 10052 | 46151 | 20799 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 028205 | 033249 | 047976 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 02 | - |
| 1 | 13,15 | 10(2),18 | 16,19 |
| 2 | 21,22,26 | 27,28 | 25 |
| 3 | 30,34 | 35 | 33,39 |
| 4 | 41(3) | 49 | 42,47 |
| 5 | 52(2),57 | 51 | 50,53,54 |
| 6 | 63 | 68(2) | 65 |
| 7 | 72 | 70,72 | 72,76,77 |
| 8 | 86 | 82,85,89 | - |
| 9 | 94 | 95,99 | 93,95,96,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 41 | 72 | 10 | 52 | 68 | 95 | 99 | 02 | 05 | 13 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 17 | 20 | 23 | 24 | 29 | 31 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 01/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 64 | 17 |
| G7Giải bảy | 218 | 650 |
| G6Giải sáu | 7036 8684 8862 | 6281 9237 5398 |
| G5Giải năm | 0414 | 7953 |
| G4Giải tư | 46599 11374 71962 25938 28892 08395 19182 | 12589 37131 41689 77664 64511 55151 52122 |
| G3Giải ba | 04038 01011 | 98224 98984 |
| G2Giải nhì | 24378 | 96629 |
| G1Giải nhất | 01150 | 04572 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 155290 | 173882 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | - | - |
| 1 | 11,14,18 | 11,17 |
| 2 | - | 22,24,29 |
| 3 | 36,38(2) | 31,37 |
| 4 | - | - |
| 5 | 50 | 50,51,53 |
| 6 | 62(2),64 | 64 |
| 7 | 74,78 | 72 |
| 8 | 82,84 | 81,82,84,89(2) |
| 9 | 90,92,95,99 | 98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 38 | 50 | 62 | 64 | 82 | 84 | 89 | 14 | 17 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 | 19 | 20 | 21 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 01/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng18GP-5GP-13GP-10GP-3GP-6GP-8GP-7GP |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 71961 |
| G1Giải nhất | 83331 |
| G2Giải nhì | 77826 34607 |
| G3Giải ba | 42063 15142 67205 32829 72584 04871 |
| G4Giải tư | 7471 1023 0796 5943 |
| G5Giải năm | 6600 3416 2788 2153 6425 3770 |
| G6Giải sáu | 386 092 940 |
| G7Giải bảy | 21 23 65 46 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 00,05,07 |
| 1 | 16 |
| 2 | 21,23(2),25,26,29 |
| 3 | 31 |
| 4 | 40,42,43,46 |
| 5 | 53 |
| 6 | 61,63,65 |
| 7 | 70,71(2) |
| 8 | 84,86,88 |
| 9 | 92,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 23 | 71 | 00 | 05 | 07 | 16 | 21 | 25 | 26 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
