Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 04/03/2024 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 04/03/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 04/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 3B2 | Đồng ThápXSDT - S10 | Cà MauXSCM - 24-T03K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 96 | 69 | 39 |
| G7Giải bảy | 741 | 937 | 873 |
| G6Giải sáu | 8485 9378 7276 | 5337 7021 5601 | 6586 7966 0697 |
| G5Giải năm | 8047 | 8097 | 9349 |
| G4Giải tư | 47070 13867 04393 15218 73764 59702 25493 | 99487 27542 81655 14489 33056 86612 83040 | 32686 50984 08614 87025 21783 68173 12071 |
| G3Giải ba | 48776 87878 | 65293 35227 | 11418 75372 |
| G2Giải nhì | 50733 | 58030 | 30714 |
| G1Giải nhất | 67291 | 10253 | 25925 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 176172 | 726934 | 011071 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 01 | - |
| 1 | 18 | 12 | 14(2),18 |
| 2 | - | 21,27 | 25(2) |
| 3 | 33 | 30,34,37(2) | 39 |
| 4 | 41,47 | 40,42 | 49 |
| 5 | - | 53,55,56 | - |
| 6 | 64,67 | 69 | 66 |
| 7 | 70,72,76(2),78(2) | - | 71(2),72,73(2) |
| 8 | 85 | 87,89 | 83,84,86(2) |
| 9 | 91,93(2),96 | 93,97 | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 93 | 14 | 18 | 25 | 37 | 71 | 72 | 73 | 76 | 78 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 04/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 93 | 06 |
| G7Giải bảy | 248 | 139 |
| G6Giải sáu | 2372 8945 2337 | 4896 7609 1155 |
| G5Giải năm | 8433 | 6960 |
| G4Giải tư | 69695 10478 91958 10167 78428 11815 46270 | 15888 37959 33596 74237 55660 13144 83344 |
| G3Giải ba | 36912 08140 | 50161 59565 |
| G2Giải nhì | 71461 | 50009 |
| G1Giải nhất | 07814 | 97969 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 302925 | 851389 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | - | 06,09(2) |
| 1 | 12,14,15 | - |
| 2 | 25,28 | - |
| 3 | 33,37 | 37,39 |
| 4 | 40,45,48 | 44(2) |
| 5 | 58 | 55,59 |
| 6 | 61,67 | 60(2),61,65,69 |
| 7 | 70,72,78 | - |
| 8 | - | 88,89 |
| 9 | 93,95 | 96(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 09 | 37 | 44 | 60 | 61 | 96 | 06 | 12 | 14 | 15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 04/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội13GS-2GS-7GS-8GS-11GS-16GS-6GS-15GS |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 58535 |
| G1Giải nhất | 12691 |
| G2Giải nhì | 00638 31420 |
| G3Giải ba | 57770 73871 09120 81336 55270 35872 |
| G4Giải tư | 7247 3943 1366 8508 |
| G5Giải năm | 4707 3421 6900 7216 1233 6993 |
| G6Giải sáu | 264 316 608 |
| G7Giải bảy | 42 62 65 51 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00,07,08(2) |
| 1 | 16(2) |
| 2 | 20(2),21 |
| 3 | 33,35,36,38 |
| 4 | 42,43,47 |
| 5 | 51 |
| 6 | 62,64,65,66 |
| 7 | 70(2),71,72 |
| 8 | - |
| 9 | 91,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 08 | 16 | 20 | 70 | 00 | 07 | 21 | 33 | 35 | 36 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
