Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 05/03/2024 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 05/03/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 05/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K10-T03 | Vũng TàuXSVT - 3A | Bạc LiêuXSBL - T3-K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 14 | 95 | 45 |
| G7Giải bảy | 564 | 528 | 701 |
| G6Giải sáu | 0905 3512 6982 | 9335 7491 7599 | 7839 5400 9558 |
| G5Giải năm | 2480 | 4837 | 8616 |
| G4Giải tư | 51773 90413 80807 56062 45341 33013 11932 | 40060 72895 03796 40266 64323 64869 30428 | 59925 68647 26867 13109 85140 39499 37922 |
| G3Giải ba | 53572 52067 | 21192 93887 | 13564 34879 |
| G2Giải nhì | 35782 | 55510 | 01721 |
| G1Giải nhất | 57842 | 16112 | 02596 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 875382 | 756738 | 758520 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 05,07 | - | 00,01,09 |
| 1 | 12,13(2),14 | 10,12 | 16 |
| 2 | - | 23,28(2) | 20,21,22,25 |
| 3 | 32 | 35,37,38 | 39 |
| 4 | 41,42 | - | 40,45,47 |
| 5 | - | - | 58 |
| 6 | 62,64,67 | 60,66,69 | 64,67 |
| 7 | 72,73 | - | 79 |
| 8 | 80,82(3) | 87 | - |
| 9 | - | 91,92,95(2),96,99 | 96,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 82 | 12 | 13 | 28 | 64 | 67 | 95 | 96 | 99 | 00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 15 | 17 | 18 | 19 | 24 | 26 | 27 | 29 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 05/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 14 | 74 |
| G7Giải bảy | 401 | 262 |
| G6Giải sáu | 2240 8934 2846 | 2576 8003 5744 |
| G5Giải năm | 1863 | 6233 |
| G4Giải tư | 73235 28728 02395 48993 53810 04642 02627 | 36589 43898 14381 62247 09202 01295 47241 |
| G3Giải ba | 10177 57533 | 43694 15306 |
| G2Giải nhì | 46465 | 45040 |
| G1Giải nhất | 64214 | 86223 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 433523 | 629473 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 01 | 02,03,06 |
| 1 | 10,14(2) | - |
| 2 | 23,27,28 | 23 |
| 3 | 33,34,35 | 33 |
| 4 | 40,42,46 | 40,41,44,47 |
| 5 | - | - |
| 6 | 63,65 | 62 |
| 7 | 77 | 73,74,76 |
| 8 | - | 81,89 |
| 9 | 93,95 | 94,95,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 14 | 23 | 33 | 40 | 95 | 01 | 02 | 03 | 06 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 05/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh16GT-12GT-10GT-1GT-6GT-2GT-14GT-19GT |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 87122 |
| G1Giải nhất | 64388 |
| G2Giải nhì | 51684 45089 |
| G3Giải ba | 15702 11869 95889 95412 35845 75289 |
| G4Giải tư | 3651 7848 0102 9621 |
| G5Giải năm | 1951 8583 0029 9692 0278 9912 |
| G6Giải sáu | 300 105 083 |
| G7Giải bảy | 75 26 18 99 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 00,02(2),05 |
| 1 | 12(2),18 |
| 2 | 21,22,26,29 |
| 3 | - |
| 4 | 45,48 |
| 5 | 51(2) |
| 6 | 69 |
| 7 | 75,78 |
| 8 | 83(2),84,88,89(3) |
| 9 | 92,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 89 | 02 | 12 | 51 | 83 | 00 | 05 | 18 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
