Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 08/03/2024 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 08/03/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 08/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 45VL10 | Bình DươngXSBD - 03K10 | Trà VinhXSTV - 33TV10 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 65 | 18 | 12 |
| G7Giải bảy | 162 | 770 | 453 |
| G6Giải sáu | 2840 9154 8956 | 6982 9266 3551 | 5978 2799 6568 |
| G5Giải năm | 7134 | 9908 | 3812 |
| G4Giải tư | 46843 28079 41302 87771 29958 44308 55142 | 89957 20697 27930 98717 32306 16030 58010 | 41952 04068 97354 75580 13048 92110 89850 |
| G3Giải ba | 04739 41804 | 99662 38465 | 04924 24188 |
| G2Giải nhì | 77823 | 97037 | 18377 |
| G1Giải nhất | 99982 | 07221 | 88683 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 276045 | 050654 | 569447 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,04,08 | 06,08 | - |
| 1 | - | 10,17,18 | 10,12(2) |
| 2 | 23 | 21 | 24 |
| 3 | 34,39 | 30(2),37 | - |
| 4 | 40,42,43,45 | - | 47,48 |
| 5 | 54,56,58 | 51,54,57 | 50,52,53,54 |
| 6 | 62,65 | 62,65,66 | 68(2) |
| 7 | 71,79 | 70 | 77,78 |
| 8 | 82 | 82 | 80,83,88 |
| 9 | - | 97 | 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 54 | 08 | 10 | 12 | 30 | 62 | 65 | 68 | 82 | 02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 19 | 20 | 22 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 08/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 15 | 16 |
| G7Giải bảy | 088 | 059 |
| G6Giải sáu | 8960 7611 7058 | 3266 5758 9084 |
| G5Giải năm | 4382 | 6169 |
| G4Giải tư | 89561 93931 94229 29559 72058 34438 10777 | 95853 86486 12789 08910 18087 87377 97752 |
| G3Giải ba | 27450 76688 | 57282 51615 |
| G2Giải nhì | 81616 | 38290 |
| G1Giải nhất | 64922 | 29990 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 239343 | 648970 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | - | - |
| 1 | 11,15,16 | 10,15,16 |
| 2 | 22,29 | - |
| 3 | 31,38 | - |
| 4 | 43 | - |
| 5 | 50,58(2),59 | 52,53,58,59 |
| 6 | 60,61 | 66,69 |
| 7 | 77 | 70,77 |
| 8 | 82,88(2) | 82,84,86,87,89 |
| 9 | - | 90(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 58 | 15 | 16 | 59 | 77 | 82 | 88 | 90 | 10 | 11 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 08/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng9GX-13GX-7GX-14GX-3GX-6GX-5GX-16GX |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 71307 |
| G1Giải nhất | 20243 |
| G2Giải nhì | 17094 60989 |
| G3Giải ba | 31527 92382 96787 36794 48482 77297 |
| G4Giải tư | 5626 6650 0211 7778 |
| G5Giải năm | 1022 8863 9869 7124 5225 1665 |
| G6Giải sáu | 011 087 756 |
| G7Giải bảy | 52 14 44 43 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 11(2),14 |
| 2 | 22,24,25,26,27 |
| 3 | - |
| 4 | 43(2),44 |
| 5 | 50,52,56 |
| 6 | 63,65,69 |
| 7 | 78 |
| 8 | 82(2),87(2),89 |
| 9 | 94(2),97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 43 | 82 | 87 | 94 | 07 | 14 | 22 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
