Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 07/03/2024 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 07/03/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 07/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 3K1 | An GiangXSAG - AG-3K1 | Bình ThuậnXSBTH - 3K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 91 | 84 | 11 |
| G7Giải bảy | 757 | 559 | 572 |
| G6Giải sáu | 3518 7467 1938 | 5186 6640 4299 | 1259 4415 6129 |
| G5Giải năm | 3686 | 1031 | 9392 |
| G4Giải tư | 30479 60935 02769 16025 54737 69614 05611 | 14885 71709 44623 44568 56369 36973 92340 | 89830 08606 61843 63048 72454 89229 86723 |
| G3Giải ba | 82508 45496 | 78669 45096 | 43318 59090 |
| G2Giải nhì | 98768 | 24396 | 04734 |
| G1Giải nhất | 39532 | 19222 | 54436 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 160296 | 303624 | 833642 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 09 | 06 |
| 1 | 11,14,18 | - | 11,15,18 |
| 2 | 25 | 22,23,24 | 23,29(2) |
| 3 | 32,35,37,38 | 31 | 30,34,36 |
| 4 | - | 40(2) | 42,43,48 |
| 5 | 57 | 59 | 54,59 |
| 6 | 67,68,69 | 68,69(2) | - |
| 7 | 79 | 73 | 72 |
| 8 | 86 | 84,85,86 | - |
| 9 | 91,96(2) | 96(2),99 | 90,92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 96 | 69 | 11 | 18 | 23 | 29 | 40 | 59 | 68 | 86 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 07/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 87 | 49 | 60 |
| G7Giải bảy | 908 | 674 | 828 |
| G6Giải sáu | 7910 8998 3137 | 2728 0843 1778 | 1179 5423 4397 |
| G5Giải năm | 1238 | 7713 | 9284 |
| G4Giải tư | 57395 34092 38436 37033 95762 17193 54342 | 59174 27679 59329 41437 62057 46481 44839 | 13450 01478 56028 51792 83707 94303 69891 |
| G3Giải ba | 23496 41802 | 31649 14663 | 41467 62463 |
| G2Giải nhì | 08092 | 11338 | 29628 |
| G1Giải nhất | 87093 | 88523 | 90792 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 950417 | 868014 | 715054 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,08 | - | 03,07 |
| 1 | 10,17 | 13,14 | - |
| 2 | - | 23,28,29 | 23,28(3) |
| 3 | 33,36,37,38 | 37,38,39 | - |
| 4 | 42 | 43,49(2) | - |
| 5 | - | 57 | 50,54 |
| 6 | 62 | 63 | 60,63,67 |
| 7 | - | 74(2),78,79 | 78,79 |
| 8 | 87 | 81 | 84 |
| 9 | 92(2),93(2),95,96,98 | - | 91,92(2),97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 28 | 92 | 23 | 37 | 38 | 49 | 63 | 74 | 78 | 79 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 07/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội15GV-6GV-2GV-9GV-1GV-14GV-5GV-7GV |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 03047 |
| G1Giải nhất | 58941 |
| G2Giải nhì | 47442 56737 |
| G3Giải ba | 55967 75948 24885 07736 02093 56900 |
| G4Giải tư | 7490 0152 5300 7005 |
| G5Giải năm | 8175 5037 6867 7425 8500 7138 |
| G6Giải sáu | 385 939 306 |
| G7Giải bảy | 33 86 49 82 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00(3),05,06 |
| 1 | - |
| 2 | 25 |
| 3 | 33,36,37(2),38,39 |
| 4 | 41,42,47,48,49 |
| 5 | 52 |
| 6 | 67(2) |
| 7 | 75 |
| 8 | 82,85(2),86 |
| 9 | 90,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 37 | 67 | 85 | 05 | 06 | 25 | 33 | 36 | 38 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
