Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 11/03/2024 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 11/03/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 11/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 3C2 | Đồng ThápXSDT - S11 | Cà MauXSCM - 24-T03K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 75 | 44 | 64 |
| G7Giải bảy | 498 | 951 | 981 |
| G6Giải sáu | 6740 7715 7290 | 4220 0777 8194 | 9125 5912 4093 |
| G5Giải năm | 8424 | 8640 | 3858 |
| G4Giải tư | 76577 59636 06686 08652 03645 50623 48867 | 17650 39731 96942 61302 56831 16021 74864 | 57884 13234 13765 76075 40039 53170 55092 |
| G3Giải ba | 80707 77351 | 84421 99921 | 46845 53966 |
| G2Giải nhì | 27889 | 72594 | 11625 |
| G1Giải nhất | 34272 | 94695 | 37528 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 929658 | 290910 | 225934 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 02 | - |
| 1 | 15 | 10 | 12 |
| 2 | 23,24 | 20,21(3) | 25(2),28 |
| 3 | 36 | 31(2) | 34(2),39 |
| 4 | 40,45 | 40,42,44 | 45 |
| 5 | 51,52,58 | 50,51 | 58 |
| 6 | 67 | 64 | 64,65,66 |
| 7 | 72,75,77 | 77 | 70,75 |
| 8 | 86,89 | - | 81,84 |
| 9 | 90,98 | 94(2),95 | 92,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 21 | 25 | 31 | 34 | 40 | 45 | 51 | 58 | 64 | 75 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 22 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 11/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 80 | 00 |
| G7Giải bảy | 846 | 892 |
| G6Giải sáu | 9762 2961 7811 | 7406 8027 3598 |
| G5Giải năm | 9612 | 0519 |
| G4Giải tư | 85724 69628 11262 64258 48251 77686 57715 | 08738 10935 53692 19185 83066 88629 27911 |
| G3Giải ba | 72412 63743 | 32380 42055 |
| G2Giải nhì | 73083 | 33683 |
| G1Giải nhất | 03384 | 64553 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 076557 | 736956 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | - | 00,06 |
| 1 | 11,12(2),15 | 11,19 |
| 2 | 24,28 | 27,29 |
| 3 | - | 35,38 |
| 4 | 43,46 | - |
| 5 | 51,57,58 | 53,55,56 |
| 6 | 61,62(2) | 66 |
| 7 | - | - |
| 8 | 80,83,84,86 | 80,83,85 |
| 9 | - | 92(2),98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 12 | 62 | 80 | 83 | 92 | 00 | 06 | 15 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 11/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội19HA-13HA-7HA-17HA-3HA-6HA-4HA-20HA |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 68333 |
| G1Giải nhất | 15214 |
| G2Giải nhì | 41437 19271 |
| G3Giải ba | 81367 05175 83589 47586 69646 07575 |
| G4Giải tư | 7285 1688 9707 9289 |
| G5Giải năm | 0140 6399 9619 3239 3428 9131 |
| G6Giải sáu | 438 211 465 |
| G7Giải bảy | 99 79 10 72 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 10,11,14,19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 31,33,37,38,39 |
| 4 | 40,46 |
| 5 | - |
| 6 | 65,67 |
| 7 | 71,72,75(2),79 |
| 8 | 85,86,88,89(2) |
| 9 | 99(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 75 | 89 | 99 | 07 | 10 | 11 | 14 | 19 | 28 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
