Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 12/03/2024 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 12/03/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 12/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K11-T03 | Vũng TàuXSVT - 3B | Bạc LiêuXSBL - T3-K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 02 | 80 | 44 |
| G7Giải bảy | 939 | 127 | 135 |
| G6Giải sáu | 0958 1541 0536 | 6417 1659 8701 | 2262 1567 6486 |
| G5Giải năm | 8834 | 5189 | 8932 |
| G4Giải tư | 32149 28418 19776 69874 93924 15332 33717 | 65482 46505 20377 48318 89887 16729 02457 | 12425 85045 61019 90358 90269 48400 32391 |
| G3Giải ba | 75213 12105 | 46128 22762 | 17537 09371 |
| G2Giải nhì | 89042 | 39736 | 65923 |
| G1Giải nhất | 67256 | 94402 | 27006 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 401945 | 161927 | 907757 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,05 | 01,02,05 | 00,06 |
| 1 | 13,17,18 | 17,18 | 19 |
| 2 | 24 | 27(2),28,29 | 23,25 |
| 3 | 32,34,36,39 | 36 | 32,35,37 |
| 4 | 41,42,45,49 | - | 44,45 |
| 5 | 56,58 | 57,59 | 57,58 |
| 6 | - | 62 | 62,67,69 |
| 7 | 74,76 | 77 | 71 |
| 8 | - | 80,82,87,89 | 86 |
| 9 | - | - | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 05 | 17 | 18 | 27 | 32 | 36 | 45 | 57 | 58 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 20 | 21 | 22 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 12/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 91 | 96 |
| G7Giải bảy | 366 | 461 |
| G6Giải sáu | 8379 7208 7503 | 3704 4319 6501 |
| G5Giải năm | 4613 | 3615 |
| G4Giải tư | 30645 83712 23819 54994 72055 91598 18290 | 32288 39972 43221 19143 52443 11790 50849 |
| G3Giải ba | 11688 21391 | 41093 65957 |
| G2Giải nhì | 42370 | 74090 |
| G1Giải nhất | 35639 | 96859 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 509871 | 882163 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 03,08 | 01,04 |
| 1 | 12,13,19 | 15,19 |
| 2 | - | 21 |
| 3 | 39 | - |
| 4 | 45 | 43(2),49 |
| 5 | 55 | 57,59 |
| 6 | 66 | 61,63 |
| 7 | 70,71,79 | 72 |
| 8 | 88 | 88 |
| 9 | 90,91(2),94,98 | 90(2),93,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 90 | 19 | 43 | 88 | 91 | 01 | 03 | 04 | 08 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 16 | 17 | 18 | 20 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 12/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh11HB-15HB-1HB-20HB-16HB-17HB-8HB-2HB |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 00212 |
| G1Giải nhất | 02044 |
| G2Giải nhì | 54494 32692 |
| G3Giải ba | 37525 42210 18702 87251 33797 01356 |
| G4Giải tư | 3464 3362 1268 3795 |
| G5Giải năm | 6389 7534 7475 0291 4719 1601 |
| G6Giải sáu | 593 102 749 |
| G7Giải bảy | 76 92 64 78 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 01,02(2) |
| 1 | 10,12,19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 34 |
| 4 | 44,49 |
| 5 | 51,56 |
| 6 | 62,64(2),68 |
| 7 | 75,76,78 |
| 8 | 89 |
| 9 | 91,92(2),93,94,95,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 64 | 92 | 01 | 10 | 12 | 19 | 25 | 34 | 44 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
