Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 13/03/2024 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 13/03/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 13/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 3K2 | Cần ThơXSCT - K2T3 | Sóc TrăngXSST - K2T3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 52 | 16 | 71 |
| G7Giải bảy | 632 | 158 | 336 |
| G6Giải sáu | 4412 2023 2037 | 1786 7365 0616 | 0704 7297 7594 |
| G5Giải năm | 0947 | 8093 | 0674 |
| G4Giải tư | 72263 29752 49351 41208 14030 98778 13226 | 73635 57960 26137 61941 54506 50311 59247 | 92567 99866 92914 29388 02908 58457 15761 |
| G3Giải ba | 13876 97886 | 58212 62591 | 53428 50400 |
| G2Giải nhì | 35937 | 45668 | 78980 |
| G1Giải nhất | 88333 | 28019 | 16672 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 074844 | 683872 | 909943 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 06 | 00,04,08 |
| 1 | 12 | 11,12,16(2),19 | 14 |
| 2 | 23,26 | - | 28 |
| 3 | 30,32,33,37(2) | 35,37 | 36 |
| 4 | 44,47 | 41,47 | 43 |
| 5 | 51,52(2) | 58 | 57 |
| 6 | 63 | 60,65,68 | 61,66,67 |
| 7 | 76,78 | 72 | 71,72,74 |
| 8 | 86 | 86 | 80,88 |
| 9 | - | 91,93 | 94,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 37 | 08 | 12 | 16 | 47 | 52 | 72 | 86 | 00 | 04 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 15 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 13/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 74 | 84 |
| G7Giải bảy | 801 | 943 |
| G6Giải sáu | 3916 7664 9542 | 4437 4251 3990 |
| G5Giải năm | 7248 | 9186 |
| G4Giải tư | 38143 84891 40408 93818 66208 92895 08796 | 26290 94003 68257 64991 40743 95111 48825 |
| G3Giải ba | 08010 67605 | 85841 59590 |
| G2Giải nhì | 97102 | 89055 |
| G1Giải nhất | 70480 | 14365 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 726763 | 508499 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 01,02,05,08(2) | 03 |
| 1 | 10,16,18 | 11 |
| 2 | - | 25 |
| 3 | - | 37 |
| 4 | 42,43,48 | 41,43(2) |
| 5 | - | 51,55,57 |
| 6 | 63,64 | 65 |
| 7 | 74 | - |
| 8 | 80 | 84,86 |
| 9 | 91,95,96 | 90(3),91,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 43 | 90 | 08 | 91 | 01 | 02 | 03 | 05 | 10 | 11 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 13/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh6HC-15HC-2HC-8HC-5HC-10HC-4HC-13HC |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 91753 |
| G1Giải nhất | 54579 |
| G2Giải nhì | 90984 68978 |
| G3Giải ba | 89663 79417 27577 20491 00134 75715 |
| G4Giải tư | 7980 7928 8166 1878 |
| G5Giải năm | 7965 9154 7803 5279 9350 3131 |
| G6Giải sáu | 472 053 360 |
| G7Giải bảy | 43 74 60 49 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 15,17 |
| 2 | 28 |
| 3 | 31,34 |
| 4 | 43,49 |
| 5 | 50,53(2),54 |
| 6 | 60(2),63,65,66 |
| 7 | 72,74,77,78(2),79(2) |
| 8 | 80,84 |
| 9 | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 53 | 60 | 78 | 79 | 03 | 15 | 17 | 28 | 31 | 34 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
