Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 21/03/2024 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 21/03/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 21/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 3K3 | An GiangXSAG - AG-3K3 | Bình ThuậnXSBTH - 3K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 51 | 04 | 11 |
| G7Giải bảy | 366 | 698 | 134 |
| G6Giải sáu | 4800 1047 2833 | 2769 0792 5217 | 5475 4706 5131 |
| G5Giải năm | 6828 | 3117 | 3953 |
| G4Giải tư | 23988 62791 88042 35132 21852 54721 53291 | 27765 26650 95497 21405 41017 36482 70176 | 53202 95267 47400 93265 69471 63907 17801 |
| G3Giải ba | 25608 33661 | 85078 69225 | 26160 84704 |
| G2Giải nhì | 70296 | 21881 | 58566 |
| G1Giải nhất | 64826 | 72233 | 05148 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 921610 | 225457 | 208737 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,08 | 04,05 | 00,01,02,04,06,07 |
| 1 | 10 | 17(3) | 11 |
| 2 | 21,26,28 | 25 | - |
| 3 | 32,33 | 33 | 31,34,37 |
| 4 | 42,47 | - | 48 |
| 5 | 51,52 | 50,57 | 53 |
| 6 | 61,66 | 65,69 | 60,65,66,67 |
| 7 | - | 76,78 | 71,75 |
| 8 | 88 | 81,82 | - |
| 9 | 91(2),96 | 92,97,98 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 17 | 00 | 04 | 33 | 65 | 66 | 91 | 01 | 02 | 05 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 21/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 65 | 37 | 87 |
| G7Giải bảy | 800 | 857 | 328 |
| G6Giải sáu | 0943 6653 5909 | 9211 2908 0443 | 7054 7861 7316 |
| G5Giải năm | 7877 | 8469 | 5935 |
| G4Giải tư | 23750 89687 81470 59966 35453 25920 07042 | 40871 83806 67194 29760 78775 36925 26560 | 18259 41260 30755 30034 41296 63840 29042 |
| G3Giải ba | 97641 40616 | 18572 10979 | 14063 84170 |
| G2Giải nhì | 37642 | 52655 | 05509 |
| G1Giải nhất | 79228 | 54207 | 29486 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 666069 | 129129 | 882454 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,09 | 06,07,08 | 09 |
| 1 | 16 | 11 | 16 |
| 2 | 20,28 | 25,29 | 28 |
| 3 | - | 37 | 34,35 |
| 4 | 41,42(2),43 | 43 | 40,42 |
| 5 | 50,53(2) | 55,57 | 54(2),55,59 |
| 6 | 65,66,69 | 60(2),69 | 60,61,63 |
| 7 | 70,77 | 71,72,75,79 | 70 |
| 8 | 87 | - | 86,87 |
| 9 | - | 94 | 96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 42 | 60 | 09 | 16 | 28 | 43 | 53 | 54 | 55 | 69 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 21/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội12HN-2HN-6HN-4HN-14HN-5HN-8HN-18HN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 81866 |
| G1Giải nhất | 15018 |
| G2Giải nhì | 97738 52425 |
| G3Giải ba | 46984 39393 23620 45649 07779 32333 |
| G4Giải tư | 6001 7698 5879 5739 |
| G5Giải năm | 2820 0426 8268 4363 6007 2889 |
| G6Giải sáu | 843 426 191 |
| G7Giải bảy | 87 13 52 56 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 01,07 |
| 1 | 13,18 |
| 2 | 20(2),25,26(2) |
| 3 | 33,38,39 |
| 4 | 43,49 |
| 5 | 52,56 |
| 6 | 63,66,68 |
| 7 | 79(2) |
| 8 | 84,87,89 |
| 9 | 91,93,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 20 | 26 | 79 | 01 | 07 | 13 | 18 | 25 | 33 | 38 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
