Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 25/03/2024 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 25/03/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 25/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 3E2 | Đồng ThápXSDT - S13 | Cà MauXSCM - 24-T03K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 67 | 92 | 82 |
| G7Giải bảy | 530 | 836 | 178 |
| G6Giải sáu | 2766 7226 3632 | 5327 3426 3156 | 5467 5517 5188 |
| G5Giải năm | 2857 | 9933 | 8635 |
| G4Giải tư | 58685 96598 48018 09207 18085 12799 43906 | 57383 61617 22684 77726 40793 71711 59808 | 00428 35422 99090 64918 60736 25190 28279 |
| G3Giải ba | 36656 30970 | 84681 47066 | 04763 48603 |
| G2Giải nhì | 57284 | 34654 | 14039 |
| G1Giải nhất | 83153 | 07015 | 79345 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 252048 | 860915 | 411785 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 06,07 | 08 | 03 |
| 1 | 18 | 11,15(2),17 | 17,18 |
| 2 | 26 | 26(2),27 | 22,28 |
| 3 | 30,32 | 33,36 | 35,36,39 |
| 4 | 48 | - | 45 |
| 5 | 53,56,57 | 54,56 | - |
| 6 | 66,67 | 66 | 63,67 |
| 7 | 70 | - | 78,79 |
| 8 | 84,85(2) | 81,83,84 | 82,85,88 |
| 9 | 98,99 | 92,93 | 90(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 26 | 85 | 15 | 17 | 18 | 36 | 56 | 66 | 67 | 84 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 16 | 19 | 20 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 25/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 28 | 43 |
| G7Giải bảy | 600 | 083 |
| G6Giải sáu | 6970 7025 5048 | 5545 3082 5134 |
| G5Giải năm | 8020 | 8077 |
| G4Giải tư | 16710 51138 80944 95102 27055 66653 54540 | 59864 69624 04961 40591 74207 99531 37939 |
| G3Giải ba | 00984 20834 | 65054 63724 |
| G2Giải nhì | 55891 | 10518 |
| G1Giải nhất | 42287 | 73161 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 112501 | 225438 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 00,01,02 | 07 |
| 1 | 10 | 18 |
| 2 | 20,25,28 | 24(2) |
| 3 | 34,38 | 31,34,38,39 |
| 4 | 40,44,48 | 43,45 |
| 5 | 53,55 | 54 |
| 6 | - | 61(2),64 |
| 7 | 70 | 77 |
| 8 | 84,87 | 82,83 |
| 9 | 91 | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 24 | 34 | 38 | 61 | 91 | 00 | 01 | 02 | 07 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 25/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội3HS-8HS-10HS-19HS-12HS-20HS-13HS-18HS |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 16342 |
| G1Giải nhất | 75754 |
| G2Giải nhì | 28913 37346 |
| G3Giải ba | 86642 45535 81914 94696 52321 96022 |
| G4Giải tư | 8692 8838 9702 1399 |
| G5Giải năm | 7019 7237 7661 9492 5860 0770 |
| G6Giải sáu | 425 940 549 |
| G7Giải bảy | 39 42 11 77 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 11,13,14,19 |
| 2 | 21,22,25 |
| 3 | 35,37,38,39 |
| 4 | 40,42(3),46,49 |
| 5 | 54 |
| 6 | 60,61 |
| 7 | 70,77 |
| 8 | - |
| 9 | 92(2),96,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 42 | 92 | 02 | 11 | 13 | 14 | 19 | 21 | 22 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 23 | 24 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
