Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 26/03/2024 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 26/03/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 26/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K13-T03 | Vũng TàuXSVT - 3D | Bạc LiêuXSBL - T3-K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 11 | 19 | 17 |
| G7Giải bảy | 917 | 953 | 671 |
| G6Giải sáu | 3925 4677 9040 | 3480 7499 8112 | 4686 5345 1256 |
| G5Giải năm | 5071 | 8063 | 0339 |
| G4Giải tư | 52864 71007 47577 60214 19997 75060 08019 | 82199 75420 02055 60249 46588 59684 17049 | 84069 19705 64030 37785 82751 16131 37077 |
| G3Giải ba | 89347 10737 | 97397 71885 | 38284 97473 |
| G2Giải nhì | 08723 | 27306 | 23411 |
| G1Giải nhất | 99350 | 15363 | 61398 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 742973 | 337019 | 610432 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 06 | 05 |
| 1 | 11,14,17,19 | 12,19(2) | 11,17 |
| 2 | 23,25 | 20 | - |
| 3 | 37 | - | 30,31,32,39 |
| 4 | 40,47 | 49(2) | 45 |
| 5 | 50 | 53,55 | 51,56 |
| 6 | 60,64 | 63(2) | 69 |
| 7 | 71,73,77(2) | - | 71,73,77 |
| 8 | - | 80,84,85,88 | 84,85,86 |
| 9 | 97 | 97,99(2) | 98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 19 | 77 | 11 | 17 | 49 | 63 | 71 | 73 | 84 | 85 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 15 | 16 | 18 | 21 | 22 | 24 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 26/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 81 | 91 |
| G7Giải bảy | 664 | 648 |
| G6Giải sáu | 9280 5794 4142 | 0969 5444 1882 |
| G5Giải năm | 6851 | 8118 |
| G4Giải tư | 93163 95281 35086 34239 46722 28840 06526 | 57258 36206 22616 13110 93148 06544 55062 |
| G3Giải ba | 63693 89010 | 84023 02064 |
| G2Giải nhì | 63048 | 94433 |
| G1Giải nhất | 74697 | 62618 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 017700 | 999151 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 00 | 06 |
| 1 | 10 | 10,16,18(2) |
| 2 | 22,26 | 23 |
| 3 | 39 | 33 |
| 4 | 40,42,48 | 44(2),48(2) |
| 5 | 51 | 51,58 |
| 6 | 63,64 | 62,64,69 |
| 7 | - | - |
| 8 | 80,81(2),86 | 82 |
| 9 | 93,94,97 | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 48 | 10 | 18 | 44 | 51 | 64 | 81 | 00 | 06 | 16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 19 | 20 | 21 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 26/03/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh14HT-19HT-7HT-9HT-18HT-20HT-11HT-2HT |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 59619 |
| G1Giải nhất | 57086 |
| G2Giải nhì | 96937 20940 |
| G3Giải ba | 23515 63359 89273 67580 12104 65171 |
| G4Giải tư | 6781 8492 2432 0942 |
| G5Giải năm | 4059 1308 7139 7578 4915 1820 |
| G6Giải sáu | 728 921 919 |
| G7Giải bảy | 82 17 99 07 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 04,07,08 |
| 1 | 15(2),17,19(2) |
| 2 | 20,21,28 |
| 3 | 32,37,39 |
| 4 | 40,42 |
| 5 | 59(2) |
| 6 | - |
| 7 | 71,73,78 |
| 8 | 80,81,82,86 |
| 9 | 92,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 15 | 19 | 59 | 04 | 07 | 08 | 17 | 20 | 21 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 18 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
