Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 06/04/2024 (Thứ 7)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 06/04/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 7 06/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 4A7 | Long AnXSLA - 4K1 | Bình PhướcXSBP - 4K1-N24 | Hậu GiangXSHG - K1T4 |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 91 | 81 | 03 | 92 |
| G7Giải bảy | 127 | 446 | 721 | 681 |
| G6Giải sáu | 0092 9586 2241 | 8294 4262 1335 | 4179 4679 7367 | 1590 4393 1640 |
| G5Giải năm | 3772 | 3383 | 9597 | 6705 |
| G4Giải tư | 92758 57975 23937 88844 21611 15158 25460 | 58946 58108 76959 92181 41257 93875 44812 | 04675 17107 44168 51508 55643 01531 51330 | 83752 96341 51505 62116 33665 78124 65630 |
| G3Giải ba | 43280 02985 | 78642 20985 | 95257 06364 | 69431 30679 |
| G2Giải nhì | 78420 | 58950 | 35665 | 13064 |
| G1Giải nhất | 93846 | 86352 | 27606 | 01145 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 193631 | 522519 | 766671 | 970856 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | - | 08 | 03,06,07,08 | 05(2) |
| 1 | 11 | 12,19 | - | 16 |
| 2 | 20,27 | - | 21 | 24 |
| 3 | 31,37 | 35 | 30,31 | 30,31 |
| 4 | 41,44,46 | 42,46(2) | 43 | 40,41,45 |
| 5 | 58(2) | 50,52,57,59 | 57 | 52,56 |
| 6 | 60 | 62 | 64,65,67,68 | 64,65 |
| 7 | 72,75 | 75 | 71,75,79(2) | 79 |
| 8 | 80,85,86 | 81(2),83,85 | - | 81 |
| 9 | 91,92 | 94 | 97 | 90,92,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 31 | 46 | 75 | 79 | 81 | 05 | 08 | 30 | 41 | 52 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 22 | 23 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 7 06/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 04 | 38 | 93 |
| G7Giải bảy | 380 | 321 | 508 |
| G6Giải sáu | 3901 0674 1813 | 0118 9356 0935 | 4182 9995 2808 |
| G5Giải năm | 0885 | 2391 | 6448 |
| G4Giải tư | 64953 13815 67316 57299 41147 97574 98027 | 36960 72336 75873 07260 84750 17674 80805 | 17125 01337 73296 45488 36500 23617 59222 |
| G3Giải ba | 81924 37244 | 09805 53094 | 77258 33042 |
| G2Giải nhì | 70715 | 15101 | 36732 |
| G1Giải nhất | 68799 | 61401 | 43448 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 249316 | 181411 | 690805 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,04 | 01(2),05(2) | 00,05,08(2) |
| 1 | 13,15(2),16(2) | 11,18 | 17 |
| 2 | 24,27 | 21 | 22,25 |
| 3 | - | 35,36,38 | 32,37 |
| 4 | 44,47 | - | 42,48(2) |
| 5 | 53 | 50,56 | 58 |
| 6 | - | 60(2) | - |
| 7 | 74(2) | 73,74 | - |
| 8 | 80,85 | - | 82,88 |
| 9 | 99(2) | 91,94 | 93,95,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 05 | 74 | 08 | 15 | 16 | 48 | 60 | 99 | 00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 19 | 20 | 23 | 26 | 28 | 29 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 7 06/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Nam Định16KF-18KF-13KF-10KF-12KF-1KF-17KF-4KF |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 00312 |
| G1Giải nhất | 44708 |
| G2Giải nhì | 88283 64571 |
| G3Giải ba | 91798 21146 05250 09523 92549 73943 |
| G4Giải tư | 1449 2399 7871 7371 |
| G5Giải năm | 5848 3389 9405 8301 7420 2661 |
| G6Giải sáu | 142 732 198 |
| G7Giải bảy | 21 59 95 03 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Nam Định |
|---|---|
| 0 | 01,03,05,08 |
| 1 | 12 |
| 2 | 20,21,23 |
| 3 | 32 |
| 4 | 42,43,46,48,49(2) |
| 5 | 50,59 |
| 6 | 61 |
| 7 | 71(3) |
| 8 | 83,89 |
| 9 | 95,98(2),99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 71 | 49 | 98 | 01 | 03 | 05 | 08 | 12 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
