Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 07/04/2024 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 07/04/2024.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 07/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-A4 | Kiên GiangXSKG - 4K1 | Đà LạtXSDL - ĐL4K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 51 | 22 | 20 |
| G7Giải bảy | 515 | 160 | 240 |
| G6Giải sáu | 2827 0794 0144 | 1423 8788 7110 | 3617 4062 1303 |
| G5Giải năm | 7621 | 0773 | 2573 |
| G4Giải tư | 89161 82913 47374 83111 44453 80566 64527 | 18749 90814 13837 09653 90102 75729 08552 | 76443 71727 48113 31320 94754 91950 37220 |
| G3Giải ba | 33483 12115 | 34922 37415 | 17890 89761 |
| G2Giải nhì | 33875 | 99604 | 00643 |
| G1Giải nhất | 40026 | 09521 | 04717 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 388389 | 097473 | 535569 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 02,04 | 03 |
| 1 | 11,13,15(2) | 10,14,15 | 13,17(2) |
| 2 | 21,26,27(2) | 21,22(2),23,29 | 20(3),27 |
| 3 | - | 37 | - |
| 4 | 44 | 49 | 40,43(2) |
| 5 | 51,53 | 52,53 | 50,54 |
| 6 | 61,66 | 60 | 61,62,69 |
| 7 | 74,75 | 73(2) | 73 |
| 8 | 83,89 | 88 | - |
| 9 | 94 | - | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 15 | 20 | 27 | 73 | 13 | 17 | 21 | 22 | 43 | 53 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 16 | 18 | 19 | 24 | 25 | 28 | 30 | 31 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 07/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 80 | 11 | 78 |
| G7Giải bảy | 449 | 198 | 811 |
| G6Giải sáu | 0345 6068 0997 | 0318 9799 9968 | 7471 8401 5354 |
| G5Giải năm | 5106 | 9123 | 8297 |
| G4Giải tư | 50498 43038 06035 49303 15632 17220 49190 | 60247 83437 22212 05469 37017 07327 70478 | 85216 48697 42870 73019 16547 06113 40138 |
| G3Giải ba | 94461 01794 | 59542 63860 | 40923 85849 |
| G2Giải nhì | 93930 | 52237 | 62429 |
| G1Giải nhất | 17006 | 13478 | 91844 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 608750 | 947853 | 508281 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 03,06(2) | - | 01 |
| 1 | - | 11,12,17,18 | 11,13,16,19 |
| 2 | 20 | 23,27 | 23,29 |
| 3 | 30,32,35,38 | 37(2) | 38 |
| 4 | 45,49 | 42,47 | 44,47,49 |
| 5 | 50 | 53 | 54 |
| 6 | 61,68 | 60,68,69 | - |
| 7 | - | 78(2) | 70,71,78 |
| 8 | 80 | - | 81 |
| 9 | 90,94,97,98 | 98,99 | 97(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 78 | 97 | 06 | 11 | 23 | 37 | 38 | 47 | 49 | 68 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 14 | 15 | 21 | 22 | 24 | 25 | 26 | 28 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 07/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình2KG-5KG-9KG-17KG-19KG-7KG-10KG-16KG |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 93374 |
| G1Giải nhất | 18300 |
| G2Giải nhì | 59549 37037 |
| G3Giải ba | 74266 07569 23624 78397 06513 35761 |
| G4Giải tư | 1734 8632 0757 2118 |
| G5Giải năm | 7324 2369 6427 8196 1825 4339 |
| G6Giải sáu | 185 275 044 |
| G7Giải bảy | 65 17 72 50 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 13,17,18 |
| 2 | 24(2),25,27 |
| 3 | 32,34,37,39 |
| 4 | 44,49 |
| 5 | 50,57 |
| 6 | 61,65,66,69(2) |
| 7 | 72,74,75 |
| 8 | 85 |
| 9 | 96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 24 | 69 | 00 | 13 | 17 | 18 | 25 | 27 | 32 | 34 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
