Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 08/04/2024 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 08/04/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 08/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 4B2 | Đồng ThápXSDT - S15 | Cà MauXSCM - 24-T04K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 35 | 94 | 21 |
| G7Giải bảy | 190 | 329 | 389 |
| G6Giải sáu | 4191 4489 3914 | 3115 3225 0078 | 3869 5295 7772 |
| G5Giải năm | 2524 | 0037 | 5003 |
| G4Giải tư | 85601 28788 77598 53243 95456 80798 46147 | 66044 08285 24924 75626 01956 48827 49746 | 58555 99009 49396 06649 87007 45314 53297 |
| G3Giải ba | 61472 28640 | 54419 78499 | 38391 10114 |
| G2Giải nhì | 06394 | 55890 | 05996 |
| G1Giải nhất | 98034 | 25639 | 40772 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 529215 | 516068 | 037856 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | - | 03,07,09 |
| 1 | 14,15 | 15,19 | 14(2) |
| 2 | 24 | 24,25,26,27,29 | 21 |
| 3 | 34,35 | 37,39 | - |
| 4 | 40,43,47 | 44,46 | 49 |
| 5 | 56 | 56 | 55,56 |
| 6 | - | 68 | 69 |
| 7 | 72 | 78 | 72(2) |
| 8 | 88,89 | 85 | 89 |
| 9 | 90,91,94,98(2) | 90,94,99 | 91,95,96(2),97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 14 | 56 | 72 | 15 | 24 | 89 | 90 | 91 | 94 | 96 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 16 | 17 | 18 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 08/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 59 | 21 |
| G7Giải bảy | 738 | 917 |
| G6Giải sáu | 4307 7637 3242 | 0429 8704 6880 |
| G5Giải năm | 5053 | 1827 |
| G4Giải tư | 43529 53185 82142 62509 79922 14362 10643 | 78391 57151 75209 26176 16516 69565 48859 |
| G3Giải ba | 30371 90203 | 98065 21526 |
| G2Giải nhì | 52560 | 09657 |
| G1Giải nhất | 05277 | 87671 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 905943 | 727772 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 03,07,09 | 04,09 |
| 1 | - | 16,17 |
| 2 | 22,29 | 21,26,27,29 |
| 3 | 37,38 | - |
| 4 | 42(2),43(2) | - |
| 5 | 53,59 | 51,57,59 |
| 6 | 60,62 | 65(2) |
| 7 | 71,77 | 71,72,76 |
| 8 | 85 | 80 |
| 9 | - | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 09 | 29 | 42 | 43 | 59 | 65 | 71 | 03 | 04 | 07 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 18 | 19 | 20 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 08/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội5KH-1KH-10KH-3KH-2KH-18KH-9KH-12KH |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 30147 |
| G1Giải nhất | 37755 |
| G2Giải nhì | 61413 89550 |
| G3Giải ba | 20904 51761 51163 31983 91022 78447 |
| G4Giải tư | 5498 3294 6720 2059 |
| G5Giải năm | 4679 0615 6473 3807 2132 0360 |
| G6Giải sáu | 567 190 316 |
| G7Giải bảy | 15 61 05 32 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 04,05,07 |
| 1 | 13,15(2),16 |
| 2 | 20,22 |
| 3 | 32(2) |
| 4 | 47(2) |
| 5 | 50,55,59 |
| 6 | 60,61(2),63,67 |
| 7 | 73,79 |
| 8 | 83 |
| 9 | 90,94,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 15 | 32 | 47 | 61 | 04 | 05 | 07 | 13 | 16 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 17 | 18 | 19 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
