Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 26/04/2024 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 26/04/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 26/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 45VL17 | Bình DươngXSBD - 04K17 | Trà VinhXSTV - 33TV17 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 60 | 21 | 96 |
| G7Giải bảy | 663 | 128 | 241 |
| G6Giải sáu | 9894 7487 1569 | 2764 0406 5662 | 5618 0288 6622 |
| G5Giải năm | 3281 | 6740 | 8950 |
| G4Giải tư | 82833 23953 03747 77730 61003 27585 10875 | 83826 71525 75611 49484 70385 62417 73500 | 58829 77768 14294 04874 86162 33932 94038 |
| G3Giải ba | 70224 16314 | 18081 49464 | 15186 73581 |
| G2Giải nhì | 15885 | 01770 | 63932 |
| G1Giải nhất | 74496 | 44194 | 20566 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 241559 | 374688 | 213526 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 00,06 | - |
| 1 | 14 | 11,17 | 18 |
| 2 | 24 | 21,25,26,28 | 22,26,29 |
| 3 | 30,33 | - | 32(2),38 |
| 4 | 47 | 40 | 41 |
| 5 | 53,59 | - | 50 |
| 6 | 60,63,69 | 62,64(2) | 62,66,68 |
| 7 | 75 | 70 | 74 |
| 8 | 81,85(2),87 | 81,84,85,88 | 81,86,88 |
| 9 | 94,96 | 94 | 94,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 81 | 85 | 94 | 26 | 32 | 62 | 64 | 88 | 96 | 00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 | 19 | 20 | 23 | 27 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 26/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 96 | 31 |
| G7Giải bảy | 211 | 540 |
| G6Giải sáu | 4331 8371 3728 | 1994 7899 0535 |
| G5Giải năm | 7893 | 3718 |
| G4Giải tư | 74246 96387 26890 82753 03687 69664 56874 | 72207 78456 90722 32287 36864 82566 90238 |
| G3Giải ba | 31376 25991 | 47667 96890 |
| G2Giải nhì | 93323 | 88618 |
| G1Giải nhất | 22425 | 76120 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 585889 | 780439 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | - | 07 |
| 1 | 11 | 18(2) |
| 2 | 23,25,28 | 20,22 |
| 3 | 31 | 31,35,38,39 |
| 4 | 46 | 40 |
| 5 | 53 | 56 |
| 6 | 64 | 64,66,67 |
| 7 | 71,74,76 | - |
| 8 | 87(2),89 | 87 |
| 9 | 90,91,93,96 | 90,94,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 87 | 18 | 31 | 64 | 90 | 07 | 11 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 21 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 26/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng11LE-10LE-12LE-6LE-16LE-19LE-4LE-1LE |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 57620 |
| G1Giải nhất | 82135 |
| G2Giải nhì | 88910 47085 |
| G3Giải ba | 31718 65482 84174 34977 84592 37002 |
| G4Giải tư | 6912 2359 7064 9067 |
| G5Giải năm | 0230 3557 4878 4292 3179 3749 |
| G6Giải sáu | 551 477 460 |
| G7Giải bảy | 19 93 77 37 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 10,12,18,19 |
| 2 | 20 |
| 3 | 30,35,37 |
| 4 | 49 |
| 5 | 51,57,59 |
| 6 | 60,64,67 |
| 7 | 74,77(3),78,79 |
| 8 | 82,85 |
| 9 | 92(2),93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 77 | 92 | 02 | 10 | 12 | 18 | 19 | 20 | 30 | 35 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
