Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 25/04/2024 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 25/04/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 25/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 4K4 | An GiangXSAG - AG-4K4 | Bình ThuậnXSBTH - 4K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 75 | 02 | 32 |
| G7Giải bảy | 080 | 886 | 977 |
| G6Giải sáu | 2748 4646 0861 | 5398 4559 8844 | 4323 2868 7530 |
| G5Giải năm | 6719 | 4937 | 6704 |
| G4Giải tư | 10396 31724 39329 18240 91204 99859 47458 | 77385 54841 86633 09711 18141 63604 95745 | 55283 09924 66226 35568 97495 96877 96584 |
| G3Giải ba | 63737 60896 | 28735 86066 | 20709 95268 |
| G2Giải nhì | 00661 | 24858 | 67879 |
| G1Giải nhất | 02658 | 85162 | 62931 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 766312 | 825699 | 026380 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 02,04 | 04,09 |
| 1 | 12,19 | 11 | - |
| 2 | 24,29 | - | 23,24,26 |
| 3 | 37 | 33,35,37 | 30,31,32 |
| 4 | 40,46,48 | 41(2),44,45 | - |
| 5 | 58(2),59 | 58,59 | - |
| 6 | 61(2) | 62,66 | 68(3) |
| 7 | 75 | - | 77(2),79 |
| 8 | 80 | 85,86 | 80,83,84 |
| 9 | 96(2) | 98,99 | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 58 | 68 | 24 | 37 | 41 | 59 | 61 | 77 | 80 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 25/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 98 | 60 | 81 |
| G7Giải bảy | 288 | 081 | 707 |
| G6Giải sáu | 5186 3211 7358 | 0371 7029 2408 | 0986 2003 4671 |
| G5Giải năm | 4623 | 8675 | 3792 |
| G4Giải tư | 62990 97757 43117 51659 47174 19987 20573 | 28386 84177 24486 48035 39148 15875 77248 | 69064 61452 76676 47680 76922 32246 52555 |
| G3Giải ba | 07704 72501 | 51223 05852 | 45842 03050 |
| G2Giải nhì | 94393 | 37937 | 41964 |
| G1Giải nhất | 16539 | 10558 | 15447 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 288648 | 126179 | 137522 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,04 | 08 | 03,07 |
| 1 | 11,17 | - | - |
| 2 | 23 | 23,29 | 22(2) |
| 3 | 39 | 35,37 | - |
| 4 | 48 | 48(2) | 42,46,47 |
| 5 | 57,58,59 | 52,58 | 50,52,55 |
| 6 | - | 60 | 64(2) |
| 7 | 73,74 | 71,75(2),77,79 | 71,76 |
| 8 | 86,87,88 | 81,86(2) | 80,81,86 |
| 9 | 90,93,98 | - | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 86 | 48 | 22 | 23 | 52 | 58 | 64 | 71 | 75 | 81 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 25/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội2LD-18LD-12LD-17LD-11LD-8LD-20LD-7LD |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 36594 |
| G1Giải nhất | 90713 |
| G2Giải nhì | 48830 35403 |
| G3Giải ba | 24376 63350 49922 46764 82390 56362 |
| G4Giải tư | 0777 9136 6698 2988 |
| G5Giải năm | 7581 7323 4178 9700 7530 1657 |
| G6Giải sáu | 095 465 777 |
| G7Giải bảy | 08 62 71 60 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00,03,08 |
| 1 | 13 |
| 2 | 22,23 |
| 3 | 30(2),36 |
| 4 | - |
| 5 | 50,57 |
| 6 | 60,62(2),64,65 |
| 7 | 71,76,77(2),78 |
| 8 | 81,88 |
| 9 | 90,94,95,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 30 | 62 | 77 | 00 | 03 | 08 | 13 | 22 | 23 | 36 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
