Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 24/04/2024 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 24/04/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 24/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 4K4 | Cần ThơXSCT - K4T4 | Sóc TrăngXSST - K4T4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 11 | 27 | 06 |
| G7Giải bảy | 710 | 052 | 889 |
| G6Giải sáu | 3710 8154 0910 | 1534 4427 2109 | 0979 5587 4688 |
| G5Giải năm | 0493 | 3543 | 4371 |
| G4Giải tư | 55554 59629 03395 69068 51832 82346 64160 | 76690 25995 64627 06891 52843 08849 18619 | 01609 38107 77768 28461 27585 95275 49728 |
| G3Giải ba | 42657 45390 | 01272 23791 | 27992 41004 |
| G2Giải nhì | 72208 | 75504 | 80583 |
| G1Giải nhất | 37499 | 94164 | 99805 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 159380 | 564839 | 686889 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 04,09 | 04,05,06,07,09 |
| 1 | 10(3),11 | 19 | - |
| 2 | 29 | 27(3) | 28 |
| 3 | 32 | 34,39 | - |
| 4 | 46 | 43(2),49 | - |
| 5 | 54(2),57 | 52 | - |
| 6 | 60,68 | 64 | 61,68 |
| 7 | - | 72 | 71,75,79 |
| 8 | 80 | - | 83,85,87,88,89(2) |
| 9 | 90,93,95,99 | 90,91(2),95 | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 10 | 27 | 04 | 09 | 43 | 54 | 68 | 89 | 90 | 91 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 24/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 41 | 05 |
| G7Giải bảy | 579 | 463 |
| G6Giải sáu | 2594 7417 2109 | 8059 1121 8406 |
| G5Giải năm | 1879 | 0263 |
| G4Giải tư | 02797 16335 30930 02929 45178 92885 93932 | 24797 69979 61652 52893 92653 03905 88137 |
| G3Giải ba | 04715 59009 | 31764 93711 |
| G2Giải nhì | 32354 | 49955 |
| G1Giải nhất | 24808 | 37738 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 080393 | 862862 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 08,09(2) | 05(2),06 |
| 1 | 15,17 | 11 |
| 2 | 29 | 21 |
| 3 | 30,32,35 | 37,38 |
| 4 | 41 | - |
| 5 | 54 | 52,53,55,59 |
| 6 | - | 62,63(2),64 |
| 7 | 78,79(2) | 79 |
| 8 | 85 | - |
| 9 | 93,94,97 | 93,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 79 | 05 | 09 | 63 | 93 | 97 | 06 | 08 | 11 | 15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 16 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 24/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh8LC-13LC-3LC-14LC-18LC-1LC-12LC-2LC |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 69952 |
| G1Giải nhất | 12165 |
| G2Giải nhì | 74557 28269 |
| G3Giải ba | 17544 31458 29961 71554 18326 20760 |
| G4Giải tư | 6441 9828 9610 1054 |
| G5Giải năm | 3082 9422 4364 8493 2653 5224 |
| G6Giải sáu | 382 567 101 |
| G7Giải bảy | 82 60 50 47 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 10 |
| 2 | 22,24,26,28 |
| 3 | - |
| 4 | 41,44,47 |
| 5 | 50,52,53,54(2),57,58 |
| 6 | 60(2),61,64,65,67,69 |
| 7 | - |
| 8 | 82(3) |
| 9 | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 82 | 54 | 60 | 01 | 10 | 22 | 24 | 26 | 28 | 41 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
