Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 29/04/2024 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 29/04/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 29/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 4E2 | Đồng ThápXSDT - S18 | Cà MauXSCM - 24-T04K5 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 11 | 48 | 56 |
| G7Giải bảy | 249 | 417 | 118 |
| G6Giải sáu | 7277 9218 3780 | 8231 5011 3447 | 4383 1943 9872 |
| G5Giải năm | 9412 | 5177 | 8726 |
| G4Giải tư | 73560 41630 97601 35273 03888 78777 77508 | 38185 28993 17719 02258 11695 95812 88062 | 49487 07515 01091 27813 39473 23958 10179 |
| G3Giải ba | 44130 62631 | 82581 80859 | 78938 72139 |
| G2Giải nhì | 10798 | 53483 | 97312 |
| G1Giải nhất | 95677 | 00449 | 65016 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 393297 | 994054 | 209675 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,08 | - | - |
| 1 | 11,12,18 | 11,12,17,19 | 12,13,15,16,18 |
| 2 | - | - | 26 |
| 3 | 30(2),31 | 31 | 38,39 |
| 4 | 49 | 47,48,49 | 43 |
| 5 | - | 54,58,59 | 56,58 |
| 6 | 60 | 62 | - |
| 7 | 73,77(3) | 77 | 72,73,75,79 |
| 8 | 80,88 | 81,83,85 | 83,87 |
| 9 | 97,98 | 93,95 | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 77 | 12 | 11 | 18 | 30 | 31 | 49 | 58 | 73 | 83 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 14 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 29/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 47 | 03 |
| G7Giải bảy | 810 | 833 |
| G6Giải sáu | 3320 8690 4475 | 3109 6649 3232 |
| G5Giải năm | 1636 | 0003 |
| G4Giải tư | 62853 00827 31644 76271 95066 09004 50691 | 87122 44417 27555 37153 95896 74588 17115 |
| G3Giải ba | 18028 71530 | 58607 68578 |
| G2Giải nhì | 07966 | 02619 |
| G1Giải nhất | 77107 | 00306 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 629502 | 983217 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 02,04,07 | 03(2),06,07,09 |
| 1 | 10 | 15,17(2),19 |
| 2 | 20,27,28 | 22 |
| 3 | 30,36 | 32,33 |
| 4 | 44,47 | 49 |
| 5 | 53 | 53,55 |
| 6 | 66(2) | - |
| 7 | 71,75 | 78 |
| 8 | - | 88 |
| 9 | 90,91 | 96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 07 | 17 | 53 | 66 | 02 | 04 | 06 | 09 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 18 | 21 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 29/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội12LH-10LH-9LH-16LH-14LH-5LH-15LH-8LH |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 15877 |
| G1Giải nhất | 86391 |
| G2Giải nhì | 81274 81676 |
| G3Giải ba | 90575 32048 64302 41745 95540 13428 |
| G4Giải tư | 1937 2689 1242 1612 |
| G5Giải năm | 8518 0804 5532 3564 2859 5321 |
| G6Giải sáu | 460 330 803 |
| G7Giải bảy | 08 61 03 82 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 02,03(2),04,08 |
| 1 | 12,18 |
| 2 | 21,28 |
| 3 | 30,32,37 |
| 4 | 40,42,45,48 |
| 5 | 59 |
| 6 | 60,61,64 |
| 7 | 74,75,76,77 |
| 8 | 82,89 |
| 9 | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 02 | 04 | 08 | 12 | 18 | 21 | 28 | 30 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
