Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 30/04/2024 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 30/04/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 30/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K18-T04 | Vũng TàuXSVT - 4E | Bạc LiêuXSBL - T4-K5 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 17 | 88 | 59 |
| G7Giải bảy | 468 | 673 | 656 |
| G6Giải sáu | 9891 9390 3804 | 5761 3070 1790 | 6102 3478 5377 |
| G5Giải năm | 0756 | 2592 | 5712 |
| G4Giải tư | 56327 79315 86388 82081 36996 76565 11958 | 11663 17590 22648 89982 10615 04858 59369 | 75476 42928 37551 73634 05088 32997 26251 |
| G3Giải ba | 56479 18369 | 17757 95814 | 04718 28157 |
| G2Giải nhì | 16194 | 89042 | 22077 |
| G1Giải nhất | 15298 | 00967 | 83923 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 436064 | 917876 | 597370 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | - | 02 |
| 1 | 15,17 | 14,15 | 12,18 |
| 2 | 27 | - | 23,28 |
| 3 | - | - | 34 |
| 4 | - | 42,48 | - |
| 5 | 56,58 | 57,58 | 51(2),56,57,59 |
| 6 | 64,65,68,69 | 61,63,67,69 | - |
| 7 | 79 | 70,73,76 | 70,76,77(2),78 |
| 8 | 81,88 | 82,88 | 88 |
| 9 | 90,91,94,96,98 | 90(2),92 | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 88 | 90 | 15 | 51 | 56 | 57 | 58 | 69 | 70 | 76 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 16 | 19 | 20 | 21 | 22 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 30/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 20 | 35 |
| G7Giải bảy | 073 | 250 |
| G6Giải sáu | 3246 6768 7192 | 0913 6277 1507 |
| G5Giải năm | 7384 | 8422 |
| G4Giải tư | 82207 39528 06600 56942 94185 74796 59204 | 21016 25812 70977 50224 24669 75736 49734 |
| G3Giải ba | 31579 59453 | 43224 22520 |
| G2Giải nhì | 31852 | 28243 |
| G1Giải nhất | 34861 | 50907 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 529219 | 293013 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 00,04,07 | 07(2) |
| 1 | 19 | 12,13(2),16 |
| 2 | 20,28 | 20,22,24(2) |
| 3 | - | 34,35,36 |
| 4 | 42,46 | 43 |
| 5 | 52,53 | 50 |
| 6 | 61,68 | 69 |
| 7 | 73,79 | 77(2) |
| 8 | 84,85 | - |
| 9 | 92,96 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 13 | 20 | 24 | 77 | 00 | 04 | 12 | 16 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 15 | 17 | 18 | 21 | 23 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 30/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh2LK-8LK-4LK-10LK-1LK-20LK-17LK-12LK |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 44624 |
| G1Giải nhất | 05886 |
| G2Giải nhì | 75181 44812 |
| G3Giải ba | 09211 39887 51882 98592 13100 35623 |
| G4Giải tư | 3810 5366 3352 3783 |
| G5Giải năm | 9442 7335 4865 8702 9454 0153 |
| G6Giải sáu | 064 111 819 |
| G7Giải bảy | 47 59 54 28 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 00,02 |
| 1 | 10,11(2),12,19 |
| 2 | 23,24,28 |
| 3 | 35 |
| 4 | 42,47 |
| 5 | 52,53,54(2),59 |
| 6 | 64,65,66 |
| 7 | - |
| 8 | 81,82,83,86,87 |
| 9 | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 54 | 00 | 02 | 10 | 12 | 19 | 23 | 24 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
