Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 06/06/2024 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 06/06/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 06/06/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 6K1 | An GiangXSAG - AG-6K1 | Bình ThuậnXSBTH - 6K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 93 | 88 | 00 |
| G7Giải bảy | 670 | 347 | 100 |
| G6Giải sáu | 6601 1231 3616 | 3442 4286 5307 | 0743 0793 7877 |
| G5Giải năm | 9704 | 2497 | 7807 |
| G4Giải tư | 89370 13061 99402 71162 00766 02991 21219 | 45520 50700 15241 71780 84134 15882 56208 | 77921 51291 26107 34326 03333 78283 99980 |
| G3Giải ba | 14865 42497 | 77880 98407 | 44785 57365 |
| G2Giải nhì | 13036 | 84370 | 96787 |
| G1Giải nhất | 93497 | 21373 | 28563 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 320999 | 049816 | 012022 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,02,04 | 00,07(2),08 | 00(2),07(2) |
| 1 | 16,19 | 16 | - |
| 2 | - | 20 | 21,22,26 |
| 3 | 31,36 | 34 | 33 |
| 4 | - | 41,42,47 | 43 |
| 5 | - | - | - |
| 6 | 61,62,65,66 | - | 63,65 |
| 7 | 70(2) | 70,73 | 77 |
| 8 | - | 80(2),82,86,88 | 80,83,85,87 |
| 9 | 91,93,97(2),99 | 97 | 91,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 00 | 70 | 80 | 97 | 16 | 65 | 91 | 93 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 06/06/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 66 | 40 | 53 |
| G7Giải bảy | 851 | 692 | 990 |
| G6Giải sáu | 7392 9523 1698 | 7440 9950 4115 | 4086 2953 6625 |
| G5Giải năm | 4302 | 7085 | 1128 |
| G4Giải tư | 53119 22969 65963 29968 39687 75973 80658 | 11894 95565 69818 02596 32228 37013 79139 | 93551 40246 31750 40031 20434 22726 36554 |
| G3Giải ba | 59842 69307 | 09718 81075 | 81924 34899 |
| G2Giải nhì | 45036 | 26596 | 52675 |
| G1Giải nhất | 37126 | 86356 | 22060 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 609435 | 574749 | 033997 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,07 | - | - |
| 1 | 19 | 13,15,18(2) | - |
| 2 | 23,26 | 28 | 24,25,26,28 |
| 3 | 35,36 | 39 | 31,34 |
| 4 | 42 | 40(2),49 | 46 |
| 5 | 51,58 | 50,56 | 50,51,53(2),54 |
| 6 | 63,66,68,69 | 65 | 60 |
| 7 | 73 | 75 | 75 |
| 8 | 87 | 85 | 86 |
| 9 | 92,98 | 92,94,96(2) | 90,97,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 18 | 26 | 28 | 40 | 50 | 51 | 53 | 75 | 92 | 96 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 16 | 17 | 20 | 21 | 22 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 06/06/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội5ND-9ND-8ND-7ND-11ND-2ND-15ND-18ND |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 66688 |
| G1Giải nhất | 12104 |
| G2Giải nhì | 71206 88217 |
| G3Giải ba | 42266 44663 12063 02816 05016 55725 |
| G4Giải tư | 4250 4823 6110 8859 |
| G5Giải năm | 4556 5041 7581 7507 4539 8341 |
| G6Giải sáu | 320 047 190 |
| G7Giải bảy | 28 07 14 10 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 04,06,07(2) |
| 1 | 10(2),14,16(2),17 |
| 2 | 20,23,25,28 |
| 3 | 39 |
| 4 | 41(2),47 |
| 5 | 50,56,59 |
| 6 | 63(2),66 |
| 7 | - |
| 8 | 81,88 |
| 9 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 10 | 16 | 41 | 63 | 04 | 06 | 14 | 17 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 15 | 18 | 19 | 21 | 22 | 24 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
