Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 13/06/2024 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 13/06/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 13/06/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 6K2 | An GiangXSAG - AG-6K2 | Bình ThuậnXSBTH - 6K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 70 | 40 | 66 |
| G7Giải bảy | 578 | 804 | 506 |
| G6Giải sáu | 5762 1974 9945 | 9009 8269 6226 | 1975 9598 5550 |
| G5Giải năm | 8741 | 0446 | 2123 |
| G4Giải tư | 99974 91504 02345 17595 21499 27161 41437 | 33959 83808 49695 56892 09727 55603 61864 | 42107 48198 22172 19520 40710 89817 00957 |
| G3Giải ba | 64895 15941 | 86443 11006 | 34750 01939 |
| G2Giải nhì | 41846 | 90223 | 92265 |
| G1Giải nhất | 11512 | 76930 | 58281 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 154433 | 582311 | 186832 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 03,04,06,08,09 | 06,07 |
| 1 | 12 | 11 | 10,17 |
| 2 | - | 23,26,27 | 20,23 |
| 3 | 33,37 | 30 | 32,39 |
| 4 | 41(2),45(2),46 | 40,43,46 | - |
| 5 | - | 59 | 50(2),57 |
| 6 | 61,62 | 64,69 | 65,66 |
| 7 | 70,74(2),78 | - | 72,75 |
| 8 | - | - | 81 |
| 9 | 95(2),99 | 92,95 | 98(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 95 | 04 | 06 | 23 | 41 | 45 | 46 | 50 | 74 | 98 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 21 | 22 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 13/06/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 32 | 59 | 70 |
| G7Giải bảy | 655 | 223 | 683 |
| G6Giải sáu | 6342 0448 6202 | 5053 0045 2950 | 6647 0593 8352 |
| G5Giải năm | 7141 | 1232 | 7130 |
| G4Giải tư | 23089 62436 21031 07927 96222 61079 01714 | 11815 04168 05264 04864 51517 01231 00965 | 10260 99781 07493 26615 58886 51426 86473 |
| G3Giải ba | 08921 28777 | 90322 38691 | 47466 45625 |
| G2Giải nhì | 37098 | 72395 | 04855 |
| G1Giải nhất | 99204 | 22050 | 37000 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 866431 | 289941 | 106727 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,04 | - | 00 |
| 1 | 14 | 15,17 | 15 |
| 2 | 21,22,27 | 22,23 | 25,26,27 |
| 3 | 31(2),32,36 | 31,32 | 30 |
| 4 | 41,42,48 | 41,45 | 47 |
| 5 | 55 | 50(2),53,59 | 52,55 |
| 6 | - | 64(2),65,68 | 60,66 |
| 7 | 77,79 | - | 70,73 |
| 8 | 89 | - | 81,83,86 |
| 9 | 98 | 91,95 | 93(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 31 | 15 | 22 | 27 | 32 | 41 | 50 | 55 | 64 | 93 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 16 | 18 | 19 | 20 | 24 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 13/06/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội20NM-19NM-1NM-8NM-12NM-4NM-18NM-7NM |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 29826 |
| G1Giải nhất | 13498 |
| G2Giải nhì | 63321 15802 |
| G3Giải ba | 27738 56163 93997 37190 12592 30960 |
| G4Giải tư | 7699 2850 6191 4221 |
| G5Giải năm | 0718 9433 5262 1981 5778 0943 |
| G6Giải sáu | 179 216 075 |
| G7Giải bảy | 98 35 48 02 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 02(2) |
| 1 | 16,18 |
| 2 | 21(2),26 |
| 3 | 33,35,38 |
| 4 | 43,48 |
| 5 | 50 |
| 6 | 60,62,63 |
| 7 | 75,78,79 |
| 8 | 81 |
| 9 | 90,91,92,97,98(2),99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 21 | 98 | 16 | 18 | 26 | 33 | 35 | 38 | 43 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 19 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
