Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 11/02/2010 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 11/02/2010.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 11/02/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN | An GiangXSAG | Bình ThuậnXSBTH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 57 | 42 | 16 |
| G7Giải bảy | 822 | 047 | 908 |
| G6Giải sáu | 9820 7650 3772 | 7817 3287 3802 | 4215 7728 3611 |
| G5Giải năm | 8688 | 0920 | 6264 |
| G4Giải tư | 74787 08214 76016 28097 32793 40924 66722 | 19570 75760 86962 52647 60629 44528 88057 | 56423 82179 17998 68895 63021 48927 30165 |
| G3Giải ba | 76614 50918 | 94412 25609 | 69002 03239 |
| G2Giải nhì | 61682 | 65598 | 09885 |
| G1Giải nhất | 66291 | 46107 | 45904 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 764250 | 786428 | 581811 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 02,07,09 | 02,04,08 |
| 1 | 14(2),16,18 | 12,17 | 11(2),15,16 |
| 2 | 20,22(2),24 | 20,28(2),29 | 21,23,27,28 |
| 3 | - | - | 39 |
| 4 | - | 42,47(2) | - |
| 5 | 50(2),57 | 57 | - |
| 6 | - | 60,62 | 64,65 |
| 7 | 72 | 70 | 79 |
| 8 | 82,87,88 | 87 | 85 |
| 9 | 91,93,97 | 98 | 95,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 28 | 02 | 11 | 14 | 16 | 20 | 22 | 47 | 50 | 57 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 19 | 25 | 26 | 30 | 31 | 32 | 33 | 34 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 11/02/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 03 | 89 | 08 |
| G7Giải bảy | 471 | 282 | 518 |
| G6Giải sáu | 3121 4114 0929 | 4759 4944 6514 | 0001 1034 6965 |
| G5Giải năm | 4503 | 8872 | 5667 |
| G4Giải tư | 26800 97913 47649 67704 53719 66153 46219 | 17655 93514 51210 44537 58668 94570 63774 | 09827 15956 97199 61960 68533 62664 96015 |
| G3Giải ba | 71139 07539 | 75317 76847 | 98874 73210 |
| G2Giải nhì | 21862 | 63416 | 94904 |
| G1Giải nhất | 72561 | 34763 | 04611 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 11299 | 79632 | 03034 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,03(2),04 | - | 01,04,08 |
| 1 | 13,14,19(2) | 10,14(2),16,17 | 10,11,15,18 |
| 2 | 21,29 | - | 27 |
| 3 | 39(2) | 32,37 | 33,34(2) |
| 4 | 49 | 44,47 | - |
| 5 | 53 | 55,59 | 56 |
| 6 | 61,62 | 63,68 | 60,64,65,67 |
| 7 | 71 | 70,72,74 | 74 |
| 8 | - | 82,89 | - |
| 9 | 99 | - | 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 14 | 03 | 04 | 10 | 19 | 34 | 39 | 74 | 99 | 00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 20 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 28 | 30 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 11/02/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà NộiXSHN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 75330 |
| G1Giải nhất | 62216 |
| G2Giải nhì | 38364 51570 |
| G3Giải ba | 95807 83038 59191 80469 06604 17288 |
| G4Giải tư | 9057 6726 9522 7774 |
| G5Giải năm | 3582 8224 2324 2768 4067 5985 |
| G6Giải sáu | 112 908 489 |
| G7Giải bảy | 44 99 50 30 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 04,07,08 |
| 1 | 12,16 |
| 2 | 22,24(2),26 |
| 3 | 30(2),38 |
| 4 | 44 |
| 5 | 50,57 |
| 6 | 64,67,68,69 |
| 7 | 70,74 |
| 8 | 82,85,88,89 |
| 9 | 91,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 24 | 30 | 04 | 07 | 08 | 12 | 16 | 22 | 26 | 38 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
