Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 31/03/2010 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 31/03/2010.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 31/03/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN | Cần ThơXSCT | Sóc TrăngXSST |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 32 | 12 | 12 |
| G7Giải bảy | 479 | 330 | 040 |
| G6Giải sáu | 1945 6567 1141 | 3778 7855 1835 | 5797 7264 7660 |
| G5Giải năm | 4063 | 7984 | 8866 |
| G4Giải tư | 29119 12120 92104 45217 26556 98123 53465 | 47613 04210 91057 06951 03967 68250 69584 | 42577 83996 91431 59935 87696 29500 02632 |
| G3Giải ba | 25863 23493 | 89714 78766 | 84943 48267 |
| G2Giải nhì | 07934 | 10851 | 92434 |
| G1Giải nhất | 59532 | 10930 | 37309 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 108698 | 526483 | 010337 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | - | 00,09 |
| 1 | 17,19 | 10,12,13,14 | 12 |
| 2 | 20,23 | - | - |
| 3 | 32(2),34 | 30(2),35 | 31,32,34,35,37 |
| 4 | 41,45 | - | 40,43 |
| 5 | 56 | 50,51(2),55,57 | - |
| 6 | 63(2),65,67 | 66,67 | 60,64,66,67 |
| 7 | 79 | 78 | 77 |
| 8 | - | 83,84(2) | - |
| 9 | 93,98 | - | 96(2),97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 32 | 67 | 12 | 30 | 34 | 35 | 51 | 63 | 66 | 84 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 15 | 16 | 18 | 21 | 22 | 24 | 25 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 31/03/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 81 | 44 |
| G7Giải bảy | 855 | 072 |
| G6Giải sáu | 1678 9120 8494 | 7997 2531 4201 |
| G5Giải năm | 2587 | 0290 |
| G4Giải tư | 68830 46854 21299 49535 94845 29262 24177 | 16832 34673 30981 95817 27996 16290 41480 |
| G3Giải ba | 83754 61281 | 77393 33089 |
| G2Giải nhì | 68015 | 87916 |
| G1Giải nhất | 96291 | 35675 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 28692 | 05675 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | - | 01 |
| 1 | 15 | 16,17 |
| 2 | 20 | - |
| 3 | 30,35 | 31,32 |
| 4 | 45 | 44 |
| 5 | 54(2),55 | - |
| 6 | 62 | - |
| 7 | 77,78 | 72,73,75(2) |
| 8 | 81(2),87 | 80,81,89 |
| 9 | 91,92,94,99 | 90(2),93,96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 81 | 54 | 75 | 90 | 01 | 15 | 16 | 17 | 20 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 31/03/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc NinhXSBN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 46289 |
| G1Giải nhất | 93749 |
| G2Giải nhì | 60900 28398 |
| G3Giải ba | 72699 10715 08075 32228 22936 67179 |
| G4Giải tư | 9916 9528 2161 0729 |
| G5Giải năm | 1424 0895 2701 3747 2314 8028 |
| G6Giải sáu | 077 614 693 |
| G7Giải bảy | 01 60 23 44 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 00,01(2) |
| 1 | 14(2),15,16 |
| 2 | 23,24,28(3),29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 44,47,49 |
| 5 | - |
| 6 | 60,61 |
| 7 | 75,77,79 |
| 8 | 89 |
| 9 | 93,95,98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 28 | 01 | 14 | 00 | 15 | 16 | 23 | 24 | 29 | 36 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
