Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 25/04/2010 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 25/04/2010.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 25/04/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG | Kiên GiangXSKG | Đà LạtXSDL |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 37 | 25 | 42 |
| G7Giải bảy | 228 | 063 | 057 |
| G6Giải sáu | 8689 5667 9576 | 7500 7661 8856 | 2300 2454 1167 |
| G5Giải năm | 4765 | 4655 | 9809 |
| G4Giải tư | 48566 29730 24063 29538 84419 71729 71185 | 00669 41496 28285 94382 31397 99068 65471 | 58583 41491 64369 62961 00506 16819 70704 |
| G3Giải ba | 91801 14381 | 33809 37596 | 06058 17259 |
| G2Giải nhì | 74224 | 60606 | 28206 |
| G1Giải nhất | 20073 | 67301 | 42619 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 646511 | 040789 | 712233 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 00,01,06,09 | 00,04,06(2),09 |
| 1 | 11,19 | - | 19(2) |
| 2 | 24,28,29 | 25 | - |
| 3 | 30,37,38 | - | 33 |
| 4 | - | - | 42 |
| 5 | - | 55,56 | 54,57,58,59 |
| 6 | 63,65,66,67 | 61,63,68,69 | 61,67,69 |
| 7 | 73,76 | 71 | - |
| 8 | 81,85,89 | 82,85,89 | 83 |
| 9 | - | 96(2),97 | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 19 | 00 | 01 | 09 | 61 | 63 | 67 | 69 | 85 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 25/04/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | Khánh HòaXSKH | Thừa Thiên HuếXSTH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 76 | 91 | 10 |
| G7Giải bảy | 581 | 100 | 967 |
| G6Giải sáu | 1428 3897 9268 | 5089 3403 9673 | 6877 2262 4180 |
| G5Giải năm | 5275 | 4372 | 5395 |
| G4Giải tư | 93525 69613 24582 75870 07441 72972 12346 | 86842 93419 00700 99883 42904 78971 78941 | 21991 69467 88291 26429 39365 99872 47311 |
| G3Giải ba | 90188 89344 | 86308 31789 | 38454 90979 |
| G2Giải nhì | 84517 | 69730 | 59849 |
| G1Giải nhất | 16789 | 41822 | 76916 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 40563 | 03122 | 98218 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 00(2),03,04,08 | - |
| 1 | 13,17 | 19 | 10,11,16,18 |
| 2 | 25,28 | 22(2) | 29 |
| 3 | - | 30 | - |
| 4 | 41,44,46 | 41,42 | 49 |
| 5 | - | - | 54 |
| 6 | 63,68 | - | 62,65,67(2) |
| 7 | 70,72,75,76 | 71,72,73 | 72,77,79 |
| 8 | 81,82,88,89 | 83,89(2) | 80 |
| 9 | 97 | 91 | 91(2),95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 72 | 89 | 91 | 00 | 22 | 41 | 67 | 03 | 04 | 08 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 14 | 15 | 20 | 21 | 23 | 24 | 26 | 27 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 25/04/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái BìnhXSTB |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 49435 |
| G1Giải nhất | 37998 |
| G2Giải nhì | 64385 97726 |
| G3Giải ba | 44013 92535 56951 50362 01231 82573 |
| G4Giải tư | 2650 8893 6053 9491 |
| G5Giải năm | 6359 1534 9335 5444 4797 2963 |
| G6Giải sáu | 302 944 177 |
| G7Giải bảy | 25 83 72 29 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 13 |
| 2 | 25,26,29 |
| 3 | 31,34,35(3) |
| 4 | 44(2) |
| 5 | 50,51,53,59 |
| 6 | 62,63 |
| 7 | 72,73,77 |
| 8 | 83,85 |
| 9 | 91,93,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 35 | 44 | 02 | 13 | 25 | 26 | 29 | 31 | 34 | 50 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
