Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 26/04/2010 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 26/04/2010.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 26/04/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP.HCMXSHCM | Đồng ThápXSDT | Cà MauXSCM |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 20 | 68 | 38 |
| G7Giải bảy | 822 | 841 | 112 |
| G6Giải sáu | 9351 5632 0079 | 5525 8788 5709 | 4822 1234 3146 |
| G5Giải năm | 1883 | 7216 | 4022 |
| G4Giải tư | 45306 70245 73071 60636 82503 96859 61666 | 27435 80292 68343 70083 81393 22634 28303 | 02050 21625 99982 60562 33573 36066 96861 |
| G3Giải ba | 84572 48083 | 24851 07660 | 36140 99436 |
| G2Giải nhì | 69450 | 67480 | 23147 |
| G1Giải nhất | 13194 | 08248 | 93991 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 864372 | 859373 | 463685 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 03,06 | 03,09 | - |
| 1 | - | 16 | 12 |
| 2 | 20,22 | 25 | 22(2),25 |
| 3 | 32,36 | 34,35 | 34,36,38 |
| 4 | 45 | 41,43,48 | 40,46,47 |
| 5 | 50,51,59 | 51 | 50 |
| 6 | 66 | 60,68 | 61,62,66 |
| 7 | 71,72(2),79 | 73 | 73 |
| 8 | 83(2) | 80,83,88 | 82,85 |
| 9 | 94 | 92,93 | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 22 | 83 | 03 | 25 | 34 | 36 | 50 | 51 | 66 | 72 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 26/04/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thừa Thiên HuếXSTH | Phú YênXSPY |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 52 | 35 |
| G7Giải bảy | 976 | 170 |
| G6Giải sáu | 1123 4314 5503 | 5544 2729 0439 |
| G5Giải năm | 2031 | 8954 |
| G4Giải tư | 14062 96795 17682 95036 38829 41003 90249 | 42842 06112 70178 30066 93514 14177 80988 |
| G3Giải ba | 80155 65996 | 66444 62539 |
| G2Giải nhì | 85809 | 71073 |
| G1Giải nhất | 94233 | 36909 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 35257 | 19647 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 03(2),09 | 09 |
| 1 | 14 | 12,14 |
| 2 | 23,29 | 29 |
| 3 | 31,33,36 | 35,39(2) |
| 4 | 49 | 42,44(2),47 |
| 5 | 52,55,57 | 54 |
| 6 | 62 | 66 |
| 7 | 76 | 70,73,77,78 |
| 8 | 82 | 88 |
| 9 | 95,96 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 09 | 14 | 29 | 39 | 44 | 12 | 23 | 31 | 33 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 26/04/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà NộiXSHN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 82120 |
| G1Giải nhất | 99097 |
| G2Giải nhì | 43264 47245 |
| G3Giải ba | 56390 15996 14991 82968 69114 72124 |
| G4Giải tư | 2672 2026 6193 9787 |
| G5Giải năm | 7236 1877 5408 8850 5400 2986 |
| G6Giải sáu | 273 959 847 |
| G7Giải bảy | 02 25 26 40 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00,02,08 |
| 1 | 14 |
| 2 | 20,24,25,26(2) |
| 3 | 36 |
| 4 | 40,45,47 |
| 5 | 50,59 |
| 6 | 64,68 |
| 7 | 72,73,77 |
| 8 | 86,87 |
| 9 | 90,91,93,96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 26 | 00 | 02 | 08 | 14 | 20 | 24 | 25 | 36 | 40 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
