Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 30/04/2010 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 30/04/2010.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 30/04/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL | Bình DươngXSBD | Trà VinhXSTVT |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 29 | 71 | 50 |
| G7Giải bảy | 518 | 112 | 141 |
| G6Giải sáu | 8881 6555 1104 | 2480 0557 4480 | 6976 9568 6823 |
| G5Giải năm | 0208 | 2077 | 6384 |
| G4Giải tư | 06099 41130 48192 53355 25025 73778 92706 | 80716 32422 60786 78148 08083 22240 25192 | 47423 49021 92724 15591 57260 87429 63676 |
| G3Giải ba | 37944 27485 | 91113 30933 | 15493 90213 |
| G2Giải nhì | 96461 | 62929 | 05711 |
| G1Giải nhất | 18750 | 92503 | 61324 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 390987 | 552011 | 082283 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,06,08 | 03 | - |
| 1 | 18 | 11,12,13,16 | 11,13 |
| 2 | 25,29 | 22,29 | 21,23(2),24(2),29 |
| 3 | 30 | 33 | - |
| 4 | 44 | 40,48 | 41 |
| 5 | 50,55(2) | 57 | 50 |
| 6 | 61 | - | 60,68 |
| 7 | 78 | 71,77 | 76(2) |
| 8 | 81,85,87 | 80(2),83,86 | 83,84 |
| 9 | 92,99 | 92 | 91,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 29 | 11 | 13 | 23 | 24 | 50 | 55 | 76 | 80 | 83 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 14 | 15 | 17 | 19 | 20 | 26 | 27 | 28 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 30/04/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 79 | 37 |
| G7Giải bảy | 570 | 894 |
| G6Giải sáu | 4324 0841 8054 | 6364 7695 6352 |
| G5Giải năm | 6637 | 1582 |
| G4Giải tư | 57267 72477 40850 60819 46051 18544 29565 | 78045 09935 22289 22586 28908 14308 12278 |
| G3Giải ba | 65448 32672 | 91550 18676 |
| G2Giải nhì | 53772 | 48444 |
| G1Giải nhất | 95679 | 62128 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 59163 | 11401 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | - | 01,08(2) |
| 1 | 19 | - |
| 2 | 24 | 28 |
| 3 | 37 | 35,37 |
| 4 | 41,44,48 | 44,45 |
| 5 | 50,51,54 | 50,52 |
| 6 | 63,65,67 | 64 |
| 7 | 70,72(2),77,79(2) | 76,78 |
| 8 | - | 82,86,89 |
| 9 | - | 94,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 08 | 37 | 44 | 50 | 72 | 79 | 01 | 19 | 24 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 30/04/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải PhòngXSHP |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 94758 |
| G1Giải nhất | 64383 |
| G2Giải nhì | 18785 99062 |
| G3Giải ba | 54468 65946 11228 47077 85016 13802 |
| G4Giải tư | 1910 3597 5769 1122 |
| G5Giải năm | 4659 5394 4883 7497 5311 4060 |
| G6Giải sáu | 666 858 476 |
| G7Giải bảy | 36 14 16 87 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 10,11,14,16(2) |
| 2 | 22,28 |
| 3 | 36 |
| 4 | 46 |
| 5 | 58(2),59 |
| 6 | 60,62,66,68,69 |
| 7 | 76,77 |
| 8 | 83(2),85,87 |
| 9 | 94,97(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 16 | 58 | 83 | 97 | 02 | 10 | 11 | 14 | 22 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
