Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 21/10/2010 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 21/10/2010.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 21/10/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN | An GiangXSAG | Bình ThuậnXSBTH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 41 | 52 | 81 |
| G7Giải bảy | 985 | 355 | 824 |
| G6Giải sáu | 6622 0422 7992 | 0792 0684 0594 | 7028 1153 7747 |
| G5Giải năm | 7464 | 3203 | 9536 |
| G4Giải tư | 18075 17457 66901 63270 15840 35240 86266 | 67020 61419 12818 96902 65405 69625 30546 | 75627 48474 08906 09626 37646 97534 13682 |
| G3Giải ba | 68374 38427 | 13972 39744 | 68190 04373 |
| G2Giải nhì | 45053 | 80313 | 84249 |
| G1Giải nhất | 48387 | 45309 | 10483 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 710746 | 220820 | 373610 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 02,03,05,09 | 06 |
| 1 | - | 13,18,19 | 10 |
| 2 | 22(2),27 | 20(2),25 | 24,26,27,28 |
| 3 | - | - | 34,36 |
| 4 | 40(2),41,46 | 44,46 | 46,47,49 |
| 5 | 53,57 | 52,55 | 53 |
| 6 | 64,66 | - | - |
| 7 | 70,74,75 | 72 | 73,74 |
| 8 | 85,87 | 84 | 81,82,83 |
| 9 | 92 | 92,94 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 46 | 20 | 22 | 27 | 40 | 53 | 74 | 92 | 01 | 02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 21 | 23 | 29 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 21/10/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 40 | 25 | 42 |
| G7Giải bảy | 414 | 892 | 965 |
| G6Giải sáu | 1379 4181 1654 | 2146 1858 1735 | 5276 7028 6397 |
| G5Giải năm | 1739 | 2099 | 9465 |
| G4Giải tư | 80500 89621 16092 17606 07715 70445 49732 | 93855 16618 78602 30858 82511 56855 07963 | 11339 66343 89688 12195 42360 60142 74673 |
| G3Giải ba | 58668 31417 | 71922 98352 | 74305 73925 |
| G2Giải nhì | 56453 | 24123 | 18820 |
| G1Giải nhất | 88295 | 62642 | 78448 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 83582 | 62121 | 43089 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,06 | 02 | 05 |
| 1 | 14,15,17 | 11,18 | - |
| 2 | 21 | 21,22,23,25 | 20,25,28 |
| 3 | 32,39 | 35 | 39 |
| 4 | 40,45 | 42,46 | 42(2),43,48 |
| 5 | 53,54 | 52,55(2),58(2) | - |
| 6 | 68 | 63 | 60,65(2) |
| 7 | 79 | - | 73,76 |
| 8 | 81,82 | - | 88,89 |
| 9 | 92,95 | 92,99 | 95,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 42 | 21 | 25 | 39 | 55 | 58 | 65 | 92 | 95 | 00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 16 | 19 | 24 | 26 | 27 | 29 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 21/10/2010)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà NộiXSHN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 23365 |
| G1Giải nhất | 71215 |
| G2Giải nhì | 18953 81519 |
| G3Giải ba | 13486 10230 31141 53594 50994 25754 |
| G4Giải tư | 7453 4584 5570 3900 |
| G5Giải năm | 2879 8804 3762 0275 9464 3077 |
| G6Giải sáu | 308 152 368 |
| G7Giải bảy | 52 56 04 74 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00,04(2),08 |
| 1 | 15,19 |
| 2 | - |
| 3 | 30 |
| 4 | 41 |
| 5 | 52(2),53(2),54,56 |
| 6 | 62,64,65,68 |
| 7 | 70,74,75,77,79 |
| 8 | 84,86 |
| 9 | 94(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 52 | 53 | 94 | 00 | 08 | 15 | 19 | 30 | 41 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
