Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 05/01/2011 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 05/01/2011.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 05/01/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN | Cần ThơXSCT | Sóc TrăngXSST |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 08 | 27 | 73 |
| G7Giải bảy | 508 | 816 | 696 |
| G6Giải sáu | 7280 0973 0488 | 0656 0296 0079 | 7788 5959 1350 |
| G5Giải năm | 0375 | 0819 | 0399 |
| G4Giải tư | 43919 25674 40588 93778 78441 88810 44778 | 21258 77642 34223 73479 38824 41026 85257 | 95979 23508 39671 80758 52410 62837 34770 |
| G3Giải ba | 90632 55596 | 33494 72555 | 57764 32893 |
| G2Giải nhì | 39310 | 72135 | 34642 |
| G1Giải nhất | 36875 | 59251 | 22889 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 912014 | 197044 | 963811 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 08(2) | - | 08 |
| 1 | 10(2),14,19 | 16,19 | 10,11 |
| 2 | - | 23,24,26,27 | - |
| 3 | 32 | 35 | 37 |
| 4 | 41 | 42,44 | 42 |
| 5 | - | 51,55,56,57,58 | 50,58,59 |
| 6 | - | - | 64 |
| 7 | 73,74,75(2),78(2) | 79(2) | 70,71,73,79 |
| 8 | 80,88(2) | - | 88,89 |
| 9 | 96 | 94,96 | 93,96,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 08 | 10 | 79 | 88 | 96 | 19 | 42 | 58 | 73 | 75 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 15 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 | 25 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 05/01/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 03 | 94 |
| G7Giải bảy | 695 | 343 |
| G6Giải sáu | 4066 5849 7967 | 3553 9019 4728 |
| G5Giải năm | 2509 | 3002 |
| G4Giải tư | 95655 85459 94686 83364 08266 92272 47487 | 84883 45457 98022 75869 60668 91750 66356 |
| G3Giải ba | 43420 89372 | 45963 54493 |
| G2Giải nhì | 59834 | 76629 |
| G1Giải nhất | 35072 | 99723 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 46894 | 62137 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 03,09 | 02 |
| 1 | - | 19 |
| 2 | 20 | 22,23,28,29 |
| 3 | 34 | 37 |
| 4 | 49 | 43 |
| 5 | 55,59 | 50,53,56,57 |
| 6 | 64,66(2),67 | 63,68,69 |
| 7 | 72(3) | - |
| 8 | 86,87 | 83 |
| 9 | 94,95 | 93,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 72 | 66 | 94 | 02 | 03 | 09 | 19 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 05/01/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc NinhXSBN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 17617 |
| G1Giải nhất | 51605 |
| G2Giải nhì | 11608 08723 |
| G3Giải ba | 62450 62649 88437 57443 26014 25178 |
| G4Giải tư | 1379 3756 5167 5093 |
| G5Giải năm | 5147 7058 0707 3173 9629 8406 |
| G6Giải sáu | 095 961 401 |
| G7Giải bảy | 53 92 51 16 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 01,05,06,07,08 |
| 1 | 14,16,17 |
| 2 | 23,29 |
| 3 | 37 |
| 4 | 43,47,49 |
| 5 | 50,51,53,56,58 |
| 6 | 61,67 |
| 7 | 73,78,79 |
| 8 | - |
| 9 | 92,93,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 05 | 06 | 07 | 08 | 14 | 16 | 17 | 23 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
