Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 14/01/2011 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 14/01/2011.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 14/01/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL | Bình DươngXSBD | Trà VinhXSTVT |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 27 | 59 | 80 |
| G7Giải bảy | 262 | 871 | 551 |
| G6Giải sáu | 7678 9138 5418 | 0972 4507 4433 | 8215 8510 7491 |
| G5Giải năm | 0401 | 4882 | 7062 |
| G4Giải tư | 73351 74445 34056 07641 25613 79624 92877 | 14063 94338 55736 00469 61347 83784 56768 | 69177 78623 56308 22966 89961 09628 61186 |
| G3Giải ba | 17040 76310 | 59868 06383 | 81429 17196 |
| G2Giải nhì | 57137 | 53427 | 27051 |
| G1Giải nhất | 80908 | 02282 | 76587 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 896849 | 346119 | 530153 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,08 | 07 | 08 |
| 1 | 10,13,18 | 19 | 10,15 |
| 2 | 24,27 | 27 | 23,28,29 |
| 3 | 37,38 | 33,36,38 | - |
| 4 | 40,41,45,49 | 47 | - |
| 5 | 51,56 | 59 | 51(2),53 |
| 6 | 62 | 63,68(2),69 | 61,62,66 |
| 7 | 77,78 | 71,72 | 77 |
| 8 | - | 82(2),83,84 | 80,86,87 |
| 9 | - | - | 91,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 51 | 08 | 10 | 27 | 38 | 62 | 68 | 77 | 82 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 16 | 17 | 20 | 21 | 22 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 14/01/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 82 | 90 |
| G7Giải bảy | 268 | 750 |
| G6Giải sáu | 2550 6011 2559 | 8312 5414 6685 |
| G5Giải năm | 5362 | 2637 |
| G4Giải tư | 66259 53666 80087 01220 57096 84362 13006 | 01418 87223 47106 92282 67231 59490 26279 |
| G3Giải ba | 65473 90992 | 22283 82040 |
| G2Giải nhì | 37332 | 77124 |
| G1Giải nhất | 28743 | 91332 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 14789 | 26757 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 06 | 06 |
| 1 | 11 | 12,14,18 |
| 2 | 20 | 23,24 |
| 3 | 32 | 31,32,37 |
| 4 | 43 | 40 |
| 5 | 50,59(2) | 50,57 |
| 6 | 62(2),66,68 | - |
| 7 | 73 | 79 |
| 8 | 82,87,89 | 82,83,85 |
| 9 | 92,96 | 90(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 32 | 50 | 59 | 62 | 82 | 90 | 11 | 12 | 14 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 21 | 22 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 14/01/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải PhòngXSHP |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 00865 |
| G1Giải nhất | 87190 |
| G2Giải nhì | 39867 30939 |
| G3Giải ba | 99283 08627 97772 63393 03792 26851 |
| G4Giải tư | 4373 8319 1004 0297 |
| G5Giải năm | 8439 3838 5010 3228 5656 4242 |
| G6Giải sáu | 035 371 242 |
| G7Giải bảy | 57 04 61 98 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 04(2) |
| 1 | 10,19 |
| 2 | 27,28 |
| 3 | 35,38,39(2) |
| 4 | 42(2) |
| 5 | 51,56,57 |
| 6 | 61,65,67 |
| 7 | 71,72,73 |
| 8 | 83 |
| 9 | 90,92,93,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 39 | 42 | 10 | 19 | 27 | 28 | 35 | 38 | 51 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
