Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 09/02/2011 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 09/02/2011.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 09/02/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN | Cần ThơXSCT | Sóc TrăngXSST |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 83 | 93 | 22 |
| G7Giải bảy | 453 | 699 | 068 |
| G6Giải sáu | 9807 8013 8748 | 6489 1307 8232 | 9208 4043 6469 |
| G5Giải năm | 9575 | 3038 | 9977 |
| G4Giải tư | 66521 64458 20678 03706 01178 85143 59432 | 64078 68384 95798 04991 54372 51806 55656 | 35764 70969 27971 57505 25901 64189 86299 |
| G3Giải ba | 79434 11727 | 35648 96581 | 65042 38783 |
| G2Giải nhì | 70380 | 58791 | 13630 |
| G1Giải nhất | 91349 | 60203 | 31020 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 303482 | 176036 | 885213 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 06,07 | 03,06,07 | 01,05,08 |
| 1 | 13 | - | 13 |
| 2 | 21,27 | - | 20,22 |
| 3 | 32,34 | 32,36,38 | 30 |
| 4 | 43,48,49 | 48 | 42,43 |
| 5 | 53,58 | 56 | - |
| 6 | - | - | 64,68,69(2) |
| 7 | 75,78(2) | 72,78 | 71,77 |
| 8 | 80,82,83 | 81,84,89 | 83,89 |
| 9 | - | 91(2),93,98,99 | 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 78 | 06 | 07 | 13 | 32 | 43 | 48 | 69 | 83 | 89 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 09/02/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 80 | 02 |
| G7Giải bảy | 700 | 263 |
| G6Giải sáu | 0940 7094 5644 | 4319 7836 5796 |
| G5Giải năm | 0234 | 7911 |
| G4Giải tư | 80575 10373 80815 40974 57463 17880 48969 | 23690 67535 67972 22002 23566 49748 63004 |
| G3Giải ba | 43560 14789 | 81030 88328 |
| G2Giải nhì | 13262 | 19294 |
| G1Giải nhất | 60152 | 18739 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 89705 | 52568 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 00,05 | 02(2),04 |
| 1 | 15 | 11,19 |
| 2 | - | 28 |
| 3 | 34 | 30,35,36,39 |
| 4 | 40,44 | 48 |
| 5 | 52 | - |
| 6 | 60,62,63,69 | 63,66,68 |
| 7 | 73,74,75 | 72 |
| 8 | 80(2),89 | - |
| 9 | 94 | 90,94,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 63 | 80 | 94 | 00 | 04 | 05 | 11 | 15 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 09/02/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc NinhXSBN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 14506 |
| G1Giải nhất | 15105 |
| G2Giải nhì | 09157 92308 |
| G3Giải ba | 30067 91096 03338 81746 96638 62101 |
| G4Giải tư | 4945 0600 0721 4863 |
| G5Giải năm | 3264 9608 2922 5266 3259 8075 |
| G6Giải sáu | 831 964 007 |
| G7Giải bảy | 79 18 26 37 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 00,01,05,06,07,08(2) |
| 1 | 18 |
| 2 | 21,22,26 |
| 3 | 31,37,38(2) |
| 4 | 45,46 |
| 5 | 57,59 |
| 6 | 63,64(2),66,67 |
| 7 | 75,79 |
| 8 | - |
| 9 | 96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 08 | 38 | 64 | 00 | 01 | 05 | 06 | 07 | 18 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
