Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 14/04/2011 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 14/04/2011.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 14/04/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN | An GiangXSAG | Bình ThuậnXSBTH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 72 | 17 | 07 |
| G7Giải bảy | 760 | 857 | 298 |
| G6Giải sáu | 1579 5269 9345 | 3264 6865 8862 | 4979 3800 9894 |
| G5Giải năm | 9090 | 3782 | 5358 |
| G4Giải tư | 96379 67096 41880 04751 92164 98805 64098 | 15075 61678 97651 52713 72666 01139 39481 | 57652 86427 14604 22740 56798 92938 69496 |
| G3Giải ba | 47543 92662 | 75165 91026 | 87940 98333 |
| G2Giải nhì | 65162 | 31452 | 63338 |
| G1Giải nhất | 83412 | 93293 | 66105 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 494298 | 259010 | 996708 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | - | 00,04,05,07,08 |
| 1 | 12 | 10,13,17 | - |
| 2 | - | 26 | 27 |
| 3 | - | 39 | 33,38(2) |
| 4 | 43,45 | - | 40(2) |
| 5 | 51 | 51,52,57 | 52,58 |
| 6 | 60,62(2),64,69 | 62,64,65(2),66 | - |
| 7 | 72,79(2) | 75,78 | 79 |
| 8 | 80 | 81,82 | - |
| 9 | 90,96,98(2) | 93 | 94,96,98(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 98 | 62 | 79 | 05 | 38 | 40 | 51 | 52 | 64 | 65 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 14/04/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 32 | 58 | 92 |
| G7Giải bảy | 824 | 354 | 501 |
| G6Giải sáu | 1742 7995 8738 | 6594 3854 3422 | 3844 9010 0926 |
| G5Giải năm | 5430 | 2050 | 9920 |
| G4Giải tư | 72789 12334 29195 31981 34843 49088 38382 | 42030 93670 17858 85940 35308 42279 93433 | 62436 47038 94903 16277 44472 79469 15705 |
| G3Giải ba | 42185 08515 | 95462 77972 | 95100 19723 |
| G2Giải nhì | 84490 | 94271 | 94268 |
| G1Giải nhất | 78774 | 97889 | 25312 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 69746 | 10287 | 79333 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 08 | 00,01,03,05 |
| 1 | 15 | - | 10,12 |
| 2 | 24 | 22 | 20,23,26 |
| 3 | 30,32,34,38 | 30,33 | 33,36,38 |
| 4 | 42,43,46 | 40 | 44 |
| 5 | - | 50,54(2),58(2) | - |
| 6 | - | 62 | 68,69 |
| 7 | 74 | 70,71,72,79 | 72,77 |
| 8 | 81,82,85,88,89 | 87,89 | - |
| 9 | 90,95(2) | 94 | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 30 | 33 | 38 | 54 | 58 | 72 | 89 | 95 | 00 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 25 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 14/04/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà NộiXSHN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 82033 |
| G1Giải nhất | 70607 |
| G2Giải nhì | 15601 67622 |
| G3Giải ba | 25110 78013 35644 24932 19253 25663 |
| G4Giải tư | 4264 3343 3441 4486 |
| G5Giải năm | 2270 6835 9098 8493 9423 4990 |
| G6Giải sáu | 996 644 126 |
| G7Giải bảy | 55 66 33 65 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 01,07 |
| 1 | 10,13 |
| 2 | 22,23,26 |
| 3 | 32,33(2),35 |
| 4 | 41,43,44(2) |
| 5 | 53,55 |
| 6 | 63,64,65,66 |
| 7 | 70 |
| 8 | 86 |
| 9 | 90,93,96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 33 | 44 | 01 | 07 | 10 | 13 | 22 | 23 | 26 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
