Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 17/10/2011 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 17/10/2011.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 17/10/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP.HCMXSHCM | Đồng ThápXSDT | Cà MauXSCM |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 26 | 99 | 04 |
| G7Giải bảy | 982 | 943 | 415 |
| G6Giải sáu | 9932 2685 6479 | 3909 5819 3495 | 7562 7691 2325 |
| G5Giải năm | 5690 | 1039 | 7109 |
| G4Giải tư | 56442 44345 01163 30281 40993 87587 61114 | 89639 56915 53859 09543 18919 51439 85445 | 80426 48844 45849 88930 72482 99051 29117 |
| G3Giải ba | 89473 70543 | 92457 82578 | 81726 42284 |
| G2Giải nhì | 85208 | 75077 | 55489 |
| G1Giải nhất | 71771 | 56891 | 53282 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 994828 | 427796 | 541105 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 09 | 04,05,09 |
| 1 | 14 | 15,19(2) | 15,17 |
| 2 | 26,28 | - | 25,26(2) |
| 3 | 32 | 39(3) | 30 |
| 4 | 42,43,45 | 43(2),45 | 44,49 |
| 5 | - | 57,59 | 51 |
| 6 | 63 | - | 62 |
| 7 | 71,73,79 | 77,78 | - |
| 8 | 81,82,85,87 | - | 82(2),84,89 |
| 9 | 90,93 | 91,95,96,99 | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 26 | 39 | 43 | 82 | 09 | 15 | 19 | 45 | 91 | 04 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 16 | 18 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 17/10/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thừa Thiên HuếXSTH | Phú YênXSPY |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 04 | 60 |
| G7Giải bảy | 504 | 110 |
| G6Giải sáu | 8730 7646 1541 | 2707 6826 4408 |
| G5Giải năm | 5886 | 0395 |
| G4Giải tư | 41551 63580 34895 20269 70093 36561 55923 | 74755 91972 40502 04392 11909 11080 90942 |
| G3Giải ba | 36113 25692 | 70393 60174 |
| G2Giải nhì | 40284 | 53114 |
| G1Giải nhất | 33645 | 86961 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 89864 | 56613 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 04(2) | 02,07,08,09 |
| 1 | 13 | 10,13,14 |
| 2 | 23 | 26 |
| 3 | 30 | - |
| 4 | 41,45,46 | 42 |
| 5 | 51 | 55 |
| 6 | 61,64,69 | 60,61 |
| 7 | - | 72,74 |
| 8 | 80,84,86 | 80 |
| 9 | 92,93,95 | 92,93,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 13 | 61 | 80 | 92 | 93 | 95 | 02 | 07 | 08 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 17/10/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà NộiXSHN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 72636 |
| G1Giải nhất | 23289 |
| G2Giải nhì | 58064 19282 |
| G3Giải ba | 12523 66354 13742 74427 19559 10965 |
| G4Giải tư | 3563 3672 6338 2573 |
| G5Giải năm | 9300 6502 0987 5176 6984 5690 |
| G6Giải sáu | 801 808 614 |
| G7Giải bảy | 26 10 35 44 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00,01,02,08 |
| 1 | 10,14 |
| 2 | 23,26,27 |
| 3 | 35,36,38 |
| 4 | 42,44 |
| 5 | 54,59 |
| 6 | 63,64,65 |
| 7 | 72,73,76 |
| 8 | 82,84,87,89 |
| 9 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 01 | 02 | 08 | 10 | 14 | 23 | 26 | 27 | 35 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
