Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 20/10/2011 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 20/10/2011.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 20/10/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN | An GiangXSAG | Bình ThuậnXSBTH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 29 | 48 | 84 |
| G7Giải bảy | 372 | 877 | 259 |
| G6Giải sáu | 7295 0040 2266 | 7758 6785 8481 | 4405 6457 1020 |
| G5Giải năm | 4103 | 6651 | 5210 |
| G4Giải tư | 81824 36664 13014 37388 00034 79696 41053 | 85884 55945 29002 61393 68654 77998 97993 | 60090 29004 09196 54279 00004 63506 65037 |
| G3Giải ba | 61430 22802 | 27924 56720 | 53513 59930 |
| G2Giải nhì | 92455 | 49489 | 41614 |
| G1Giải nhất | 01588 | 97003 | 50212 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 824213 | 848677 | 525468 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,03 | 02,03 | 04(2),05,06 |
| 1 | 13,14 | - | 10,12,13,14 |
| 2 | 24,29 | 20,24 | 20 |
| 3 | 30,34 | - | 30,37 |
| 4 | 40 | 45,48 | - |
| 5 | 53,55 | 51,54,58 | 57,59 |
| 6 | 64,66 | - | 68 |
| 7 | 72 | 77(2) | 79 |
| 8 | 88(2) | 81,84,85,89 | 84 |
| 9 | 95,96 | 93(2),98 | 90,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 03 | 04 | 13 | 14 | 20 | 24 | 30 | 77 | 84 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 20/10/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 49 | 47 | 51 |
| G7Giải bảy | 327 | 662 | 559 |
| G6Giải sáu | 4710 9181 8031 | 8802 0305 8261 | 8491 8820 5789 |
| G5Giải năm | 5484 | 2139 | 1770 |
| G4Giải tư | 41808 92402 47754 36751 98657 68718 03140 | 81988 77906 23931 01526 64469 86725 97580 | 00821 36077 59605 53869 69714 38844 43376 |
| G3Giải ba | 50858 31550 | 92695 91178 | 36081 75997 |
| G2Giải nhì | 61762 | 45537 | 51895 |
| G1Giải nhất | 34174 | 25814 | 07846 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 63897 | 32264 | 48019 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,08 | 02,05,06 | 05 |
| 1 | 10,18 | 14 | 14,19 |
| 2 | 27 | 25,26 | 20,21 |
| 3 | 31 | 31,37,39 | - |
| 4 | 40,49 | 47 | 44,46 |
| 5 | 50,51,54,57,58 | - | 51,59 |
| 6 | 62 | 61,62,64,69 | 69 |
| 7 | 74 | 78 | 70,76,77 |
| 8 | 81,84 | 80,88 | 81,89 |
| 9 | 97 | 95 | 91,95,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 05 | 14 | 31 | 51 | 62 | 69 | 81 | 95 | 97 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 22 | 23 | 24 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 20/10/2011)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà NộiXSHN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 00175 |
| G1Giải nhất | 97048 |
| G2Giải nhì | 27444 41033 |
| G3Giải ba | 69725 69149 23911 79779 21446 01278 |
| G4Giải tư | 8642 7931 8200 6674 |
| G5Giải năm | 1596 0509 6604 8492 2637 0971 |
| G6Giải sáu | 287 284 697 |
| G7Giải bảy | 10 43 40 41 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00,04,09 |
| 1 | 10,11 |
| 2 | 25 |
| 3 | 31,33,37 |
| 4 | 40,41,42,43,44,46,48,49 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 71,74,75,78,79 |
| 8 | 84,87 |
| 9 | 92,96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 04 | 09 | 10 | 11 | 25 | 31 | 33 | 37 | 40 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
