Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 10/10/2014 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 10/10/2014.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 10/10/2014)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL | Bình DươngXSBD | Trà VinhXSTVT |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 67 | 16 | 16 |
| G7Giải bảy | 045 | 618 | 777 |
| G6Giải sáu | 2093 6209 1325 | 0241 0421 2928 | 2425 6618 7879 |
| G5Giải năm | 5328 | 4453 | 1433 |
| G4Giải tư | 81928 17099 74144 40973 65976 32492 28822 | 62413 17646 77944 50218 23808 29291 91388 | 05356 51467 78319 06852 30052 66858 69225 |
| G3Giải ba | 50938 03576 | 05359 42798 | 82889 14371 |
| G2Giải nhì | 52075 | 44329 | 16261 |
| G1Giải nhất | 53907 | 33238 | 22779 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 786769 | 438962 | 938462 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 07,09 | 08 | - |
| 1 | - | 13,16,18(2) | 16,18,19 |
| 2 | 22,25,28(2) | 21,28,29 | 25(2) |
| 3 | 38 | 38 | 33 |
| 4 | 44,45 | 41,44,46 | - |
| 5 | - | 53,59 | 52(2),56,58 |
| 6 | 67,69 | 62 | 61,62,67 |
| 7 | 73,75,76(2) | - | 71,77,79(2) |
| 8 | - | 88 | 89 |
| 9 | 92,93,99 | 91,98 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 18 | 25 | 28 | 16 | 38 | 44 | 52 | 62 | 67 | 76 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 17 | 20 | 23 | 24 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 10/10/2014)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 10 | 25 |
| G7Giải bảy | 956 | 841 |
| G6Giải sáu | 2237 6567 9927 | 4708 9586 5695 |
| G5Giải năm | 8146 | 4679 |
| G4Giải tư | 65443 75002 45657 41983 85919 16775 64675 | 93579 63140 66085 55910 84035 87317 26235 |
| G3Giải ba | 24249 40270 | 11529 96086 |
| G2Giải nhì | 18167 | 40662 |
| G1Giải nhất | 33908 | 16539 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 264752 | 019165 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 02,08 | 08 |
| 1 | 10,19 | 10,17 |
| 2 | 27 | 25,29 |
| 3 | 37 | 35(2),39 |
| 4 | 43,46,49 | 40,41 |
| 5 | 52,56,57 | - |
| 6 | 67(2) | 62,65 |
| 7 | 70,75(2) | 79(2) |
| 8 | 83 | 85,86(2) |
| 9 | - | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 08 | 10 | 35 | 67 | 75 | 79 | 86 | 02 | 17 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 10/10/2014)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải PhòngXSHP |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 41632 |
| G1Giải nhất | 77254 |
| G2Giải nhì | 91169 38581 |
| G3Giải ba | 51196 53053 32242 23152 75107 62152 |
| G4Giải tư | 3726 7798 2303 9991 |
| G5Giải năm | 4949 7368 7785 4252 2976 2190 |
| G6Giải sáu | 802 927 369 |
| G7Giải bảy | 13 41 23 60 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 02,03,07 |
| 1 | 13 |
| 2 | 23,26,27 |
| 3 | 32 |
| 4 | 41,42,49 |
| 5 | 52(3),53,54 |
| 6 | 60,68,69(2) |
| 7 | 76 |
| 8 | 81,85 |
| 9 | 90,91,96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 52 | 69 | 02 | 03 | 07 | 13 | 23 | 26 | 27 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
