Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 09/10/2014 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 09/10/2014.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 09/10/2014)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN | An GiangXSAG | Bình ThuậnXSBTH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 76 | 96 | 45 |
| G7Giải bảy | 835 | 820 | 794 |
| G6Giải sáu | 2160 8047 2647 | 2528 6317 4315 | 4286 0811 6697 |
| G5Giải năm | 4538 | 5880 | 4940 |
| G4Giải tư | 77024 65848 93485 48894 47182 61949 38865 | 70874 57165 24984 77967 31148 01430 29468 | 16185 48209 46536 94549 06868 67664 66069 |
| G3Giải ba | 17329 26921 | 72150 20841 | 48774 08828 |
| G2Giải nhì | 29259 | 28201 | 82563 |
| G1Giải nhất | 94189 | 68044 | 13292 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 294807 | 627011 | 860026 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 01 | 09 |
| 1 | - | 11,15,17 | 11 |
| 2 | 21,24,29 | 20,28 | 26,28 |
| 3 | 35,38 | 30 | 36 |
| 4 | 47(2),48,49 | 41,44,48 | 40,45,49 |
| 5 | 59 | 50 | - |
| 6 | 60,65 | 65,67,68 | 63,64,68,69 |
| 7 | 76 | 74 | 74 |
| 8 | 82,85,89 | 80,84 | 85,86 |
| 9 | 94 | 96 | 92,94,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 28 | 47 | 48 | 49 | 65 | 68 | 74 | 85 | 94 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 16 | 18 | 19 | 22 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 09/10/2014)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 15 | 50 | 26 |
| G7Giải bảy | 807 | 263 | 341 |
| G6Giải sáu | 3148 8582 4662 | 7789 2949 4393 | 7064 1081 6924 |
| G5Giải năm | 2571 | 7526 | 3918 |
| G4Giải tư | 08290 71072 19090 37640 10739 97591 43404 | 13597 63042 85931 92405 91677 89115 14822 | 84538 66719 14840 71728 29350 31903 40386 |
| G3Giải ba | 92317 63865 | 53645 33897 | 16791 62046 |
| G2Giải nhì | 05748 | 33701 | 81102 |
| G1Giải nhất | 70275 | 45281 | 73518 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 173607 | 919067 | 721736 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,07(2) | 01,05 | 02,03 |
| 1 | 15,17 | 15 | 18(2),19 |
| 2 | - | 22,26 | 24,26,28 |
| 3 | 39 | 31 | 36,38 |
| 4 | 40,48(2) | 42,45,49 | 40,41,46 |
| 5 | - | 50 | 50 |
| 6 | 62,65 | 63,67 | 64 |
| 7 | 71,72,75 | 77 | - |
| 8 | 82 | 81,89 | 81,86 |
| 9 | 90(2),91 | 93,97(2) | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 15 | 18 | 26 | 40 | 48 | 50 | 81 | 90 | 91 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 20 | 21 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 09/10/2014)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà NộiXSHN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 10491 |
| G1Giải nhất | 68716 |
| G2Giải nhì | 86309 28671 |
| G3Giải ba | 82629 09245 49598 64440 52335 51536 |
| G4Giải tư | 2707 9389 4273 5241 |
| G5Giải năm | 2378 3340 9747 5895 9354 6608 |
| G6Giải sáu | 294 025 507 |
| G7Giải bảy | 28 50 36 14 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 07(2),08,09 |
| 1 | 14,16 |
| 2 | 25,28,29 |
| 3 | 35,36(2) |
| 4 | 40(2),41,45,47 |
| 5 | 50,54 |
| 6 | - |
| 7 | 71,73,78 |
| 8 | 89 |
| 9 | 91,94,95,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 36 | 40 | 08 | 09 | 14 | 16 | 25 | 28 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
