Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 10/04/2015 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 10/04/2015.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 10/04/2015)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL | Bình DươngXSBD | Trà VinhXSTVT |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 69 | 80 | 28 |
| G7Giải bảy | 665 | 867 | 444 |
| G6Giải sáu | 2245 7251 7836 | 3900 2488 7086 | 8466 7307 4236 |
| G5Giải năm | 0642 | 0887 | 8256 |
| G4Giải tư | 30561 47920 52394 94069 51196 97112 94953 | 08010 84816 64562 26260 36892 33301 14072 | 86455 85934 91107 23249 67110 11510 92593 |
| G3Giải ba | 55176 89267 | 06456 76780 | 96613 60255 |
| G2Giải nhì | 95764 | 34910 | 09930 |
| G1Giải nhất | 14256 | 59974 | 08995 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 092992 | 283498 | 347279 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 00,01 | 07(2) |
| 1 | 12 | 10(2),16 | 10(2),13 |
| 2 | 20 | - | 28 |
| 3 | 36 | - | 30,34,36 |
| 4 | 42,45 | - | 44,49 |
| 5 | 51,53,56 | 56 | 55(2),56 |
| 6 | 61,64,65,67,69(2) | 60,62,67 | 66 |
| 7 | 76 | 72,74 | 79 |
| 8 | - | 80(2),86,87,88 | - |
| 9 | 92,94,96 | 92,98 | 93,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 10 | 56 | 07 | 36 | 55 | 67 | 69 | 80 | 92 | 00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 10/04/2015)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 13 | 07 |
| G7Giải bảy | 253 | 704 |
| G6Giải sáu | 0122 2651 9120 | 7480 7096 7506 |
| G5Giải năm | 9058 | 2581 |
| G4Giải tư | 89743 33521 41534 70801 47516 84673 74593 | 64806 30070 48218 16243 55052 19048 00358 |
| G3Giải ba | 01241 77313 | 59607 30202 |
| G2Giải nhì | 88665 | 06619 |
| G1Giải nhất | 62066 | 86456 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 356104 | 330015 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 01,04 | 02,04,06(2),07(2) |
| 1 | 13(2),16 | 15,18,19 |
| 2 | 20,21,22 | - |
| 3 | 34 | - |
| 4 | 41,43 | 43,48 |
| 5 | 51,53,58 | 52,56,58 |
| 6 | 65,66 | - |
| 7 | 73 | 70 |
| 8 | - | 80,81 |
| 9 | 93 | 96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 06 | 07 | 13 | 43 | 58 | 01 | 02 | 15 | 16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 17 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 10/04/2015)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải PhòngXSHP |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 45881 |
| G1Giải nhất | 79260 |
| G2Giải nhì | 37235 16936 |
| G3Giải ba | 38603 53617 45040 00527 37155 19157 |
| G4Giải tư | 9221 2656 0534 2640 |
| G5Giải năm | 8458 0427 4317 4327 4162 1405 |
| G6Giải sáu | 502 130 269 |
| G7Giải bảy | 26 32 00 08 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 00,02,03,05,08 |
| 1 | 17(2) |
| 2 | 21,26,27(3) |
| 3 | 30,32,34,35,36 |
| 4 | 40(2) |
| 5 | 55,56,57,58 |
| 6 | 60,62,69 |
| 7 | - |
| 8 | 81 |
| 9 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 27 | 17 | 40 | 00 | 02 | 03 | 05 | 08 | 21 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
