Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 11/04/2015 (Thứ 7)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 11/04/2015.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 7 11/04/2015)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP.HCMXSHCM | Long AnXSLA | Bình PhướcXSBP | Hậu GiangXSHG |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 56 | 94 | 67 | 77 |
| G7Giải bảy | 433 | 718 | 012 | 262 |
| G6Giải sáu | 2281 3796 3957 | 0920 3683 6437 | 9703 8471 3616 | 7716 6401 3580 |
| G5Giải năm | 4948 | 2463 | 4004 | 8382 |
| G4Giải tư | 22151 79886 19648 83023 23121 47072 77406 | 87190 55939 39984 99863 64376 93064 95041 | 98917 48839 51188 65364 36792 26775 51376 | 59287 33619 18410 16705 63536 22936 06560 |
| G3Giải ba | 80295 31848 | 69682 40243 | 35167 33730 | 48824 32630 |
| G2Giải nhì | 75580 | 67717 | 48455 | 16940 |
| G1Giải nhất | 61031 | 72401 | 82642 | 29964 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 076045 | 033291 | 689396 | 991513 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 01 | 03,04 | 01,05 |
| 1 | - | 17,18 | 12,16,17 | 10,13,16,19 |
| 2 | 21,23 | 20 | - | 24 |
| 3 | 31,33 | 37,39 | 30,39 | 30,36(2) |
| 4 | 45,48(3) | 41,43 | 42 | 40 |
| 5 | 51,56,57 | - | 55 | - |
| 6 | - | 63(2),64 | 64,67(2) | 60,62,64 |
| 7 | 72 | 76 | 71,75,76 | 77 |
| 8 | 80,81,86 | 82,83,84 | 88 | 80,82,87 |
| 9 | 95,96 | 90,91,94 | 92,96 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 48 | 64 | 01 | 16 | 17 | 30 | 36 | 39 | 63 | 67 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 14 | 15 | 22 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 7 11/04/2015)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắc NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 82 | 65 | - |
| G7Giải bảy | 594 | 680 | - |
| G6Giải sáu | 5292 6624 7245 | 9119 7439 1772 | - - - |
| G5Giải năm | 0854 | 3299 | - |
| G4Giải tư | 39163 22478 88815 05695 00276 06453 85489 | 93005 19801 80155 86148 71875 88039 03774 | - - - - - - - |
| G3Giải ba | 27688 84734 | 77880 95545 | - - |
| G2Giải nhì | 53505 | 29269 | - |
| G1Giải nhất | 54125 | 64081 | - |
| ĐBĐẶC BIỆT | 013178 | 317905 | - |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 01,05(2) | - |
| 1 | 15 | 19 | - |
| 2 | 24,25 | - | - |
| 3 | 34 | 39(2) | - |
| 4 | 45 | 45,48 | - |
| 5 | 53,54 | 55 | - |
| 6 | 63 | 65,69 | - |
| 7 | 76,78(2) | 72,74,75 | - |
| 8 | 82,88,89 | 80(2),81 | - |
| 9 | 92,94,95 | 99 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 05 | 39 | 45 | 78 | 80 | 01 | 15 | 19 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 7 11/04/2015)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Nam ĐịnhXSND |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 07686 |
| G1Giải nhất | 46559 |
| G2Giải nhì | 91101 01939 |
| G3Giải ba | 91057 08060 17175 61130 08649 48469 |
| G4Giải tư | 7639 0088 5846 2049 |
| G5Giải năm | 2034 2948 0498 0305 6353 6012 |
| G6Giải sáu | 235 707 905 |
| G7Giải bảy | 36 75 35 71 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Nam Định |
|---|---|
| 0 | 01,05(2),07 |
| 1 | 12 |
| 2 | - |
| 3 | 30,34,35(2),36,39(2) |
| 4 | 46,48,49(2) |
| 5 | 53,57,59 |
| 6 | 60,69 |
| 7 | 71,75(2) |
| 8 | 86,88 |
| 9 | 98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 05 | 35 | 39 | 49 | 75 | 01 | 07 | 12 | 30 | 34 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
