Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 10/09/2020 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 10/09/2020.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 10/09/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 9K2 | An GiangXSAG - AG-9K2 | Bình ThuậnXSBTH - 9K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 08 | 69 | 89 |
| G7Giải bảy | 048 | 524 | 706 |
| G6Giải sáu | 6341 6767 9893 | 7567 3144 9102 | 1606 6297 2273 |
| G5Giải năm | 5114 | 6990 | 2087 |
| G4Giải tư | 30883 76860 69349 02546 04295 42057 29254 | 41602 35254 35215 45202 89383 64998 02880 | 03259 66757 71879 94280 49298 36575 67430 |
| G3Giải ba | 92130 29038 | 15136 21647 | 19656 40163 |
| G2Giải nhì | 99077 | 67618 | 23893 |
| G1Giải nhất | 46129 | 93596 | 98345 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 635728 | 934404 | 188923 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 02(3),04 | 06(2) |
| 1 | 14 | 15,18 | - |
| 2 | 28,29 | 24 | 23 |
| 3 | 30,38 | 36 | 30 |
| 4 | 41,46,48,49 | 44,47 | 45 |
| 5 | 54,57 | 54 | 56,57,59 |
| 6 | 60,67 | 67,69 | 63 |
| 7 | 77 | - | 73,75,79 |
| 8 | 83 | 80,83 | 80,87,89 |
| 9 | 93,95 | 90,96,98 | 93,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 06 | 30 | 54 | 57 | 67 | 80 | 83 | 93 | 98 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 10/09/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 47 | 71 | 00 |
| G7Giải bảy | 177 | 189 | 148 |
| G6Giải sáu | 7068 8603 0453 | 4258 9149 6135 | 9757 9239 9274 |
| G5Giải năm | 2349 | 0491 | 3056 |
| G4Giải tư | 60748 17963 53583 24228 88454 97527 73569 | 95830 03152 72305 09399 76674 04777 16310 | 04263 99301 30441 04925 17984 81514 34120 |
| G3Giải ba | 62382 31671 | 43869 82047 | 99844 28936 |
| G2Giải nhì | 62138 | 65349 | 39495 |
| G1Giải nhất | 88312 | 20622 | 38630 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 905736 | 474538 | 379710 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 05 | 00,01 |
| 1 | 12 | 10 | 10,14 |
| 2 | 27,28 | 22 | 20,25 |
| 3 | 36,38 | 30,35,38 | 30,36,39 |
| 4 | 47,48,49 | 47,49(2) | 41,44,48 |
| 5 | 53,54 | 52,58 | 56,57 |
| 6 | 63,68,69 | 69 | 63 |
| 7 | 71,77 | 71,74,77 | 74 |
| 8 | 82,83 | 89 | 84 |
| 9 | - | 91,99 | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 49 | 10 | 30 | 36 | 38 | 47 | 48 | 63 | 69 | 71 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 10/09/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội6PQ-11PQ-4PQ-3PQ-9PQ-12PQ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 81320 |
| G1Giải nhất | 66553 |
| G2Giải nhì | 90953 75895 |
| G3Giải ba | 87507 18033 11282 88242 46819 07775 |
| G4Giải tư | 9593 9428 1904 9487 |
| G5Giải năm | 3506 4441 8894 8916 3909 4570 |
| G6Giải sáu | 502 305 640 |
| G7Giải bảy | 09 04 40 07 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 02,04(2),05,06,07(2),09(2) |
| 1 | 16,19 |
| 2 | 20,28 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40(2),41,42 |
| 5 | 53(2) |
| 6 | - |
| 7 | 70,75 |
| 8 | 82,87 |
| 9 | 93,94,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 07 | 09 | 40 | 53 | 02 | 05 | 06 | 16 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
